segregating waste
phân loại chất thải
segregating groups
phân loại các nhóm
segregating data
phân loại dữ liệu
segregating classes
phân loại các lớp
segregating materials
phân loại vật liệu
segregating colors
phân loại màu sắc
segregating populations
phân loại dân số
segregating resources
phân loại nguồn lực
segregating information
phân loại thông tin
segregating tasks
phân loại nhiệm vụ
segregating waste is essential for recycling.
Việc phân loại rác thải là điều cần thiết cho việc tái chế.
segregating students by ability can enhance learning.
Việc phân loại học sinh theo năng lực có thể nâng cao hiệu quả học tập.
segregating data helps in better analysis.
Việc phân loại dữ liệu giúp phân tích tốt hơn.
segregating different materials is necessary for safety.
Việc phân loại các vật liệu khác nhau là cần thiết cho sự an toàn.
segregating the population by age can reveal trends.
Việc phân loại dân số theo độ tuổi có thể tiết lộ xu hướng.
segregating funds for specific projects is a good practice.
Việc phân loại quỹ cho các dự án cụ thể là một phương pháp tốt.
segregating information into categories improves clarity.
Việc phân loại thông tin thành các loại giúp tăng tính rõ ràng.
segregating tasks can enhance productivity.
Việc phân loại công việc có thể nâng cao năng suất.
segregating the workforce by skill level can optimize performance.
Việc phân loại lực lượng lao động theo trình độ kỹ năng có thể tối ưu hóa hiệu suất.
segregating food items helps prevent cross-contamination.
Việc phân loại các loại thực phẩm giúp ngăn ngừa ô nhiễm chéo.
segregating waste
phân loại chất thải
segregating groups
phân loại các nhóm
segregating data
phân loại dữ liệu
segregating classes
phân loại các lớp
segregating materials
phân loại vật liệu
segregating colors
phân loại màu sắc
segregating populations
phân loại dân số
segregating resources
phân loại nguồn lực
segregating information
phân loại thông tin
segregating tasks
phân loại nhiệm vụ
segregating waste is essential for recycling.
Việc phân loại rác thải là điều cần thiết cho việc tái chế.
segregating students by ability can enhance learning.
Việc phân loại học sinh theo năng lực có thể nâng cao hiệu quả học tập.
segregating data helps in better analysis.
Việc phân loại dữ liệu giúp phân tích tốt hơn.
segregating different materials is necessary for safety.
Việc phân loại các vật liệu khác nhau là cần thiết cho sự an toàn.
segregating the population by age can reveal trends.
Việc phân loại dân số theo độ tuổi có thể tiết lộ xu hướng.
segregating funds for specific projects is a good practice.
Việc phân loại quỹ cho các dự án cụ thể là một phương pháp tốt.
segregating information into categories improves clarity.
Việc phân loại thông tin thành các loại giúp tăng tính rõ ràng.
segregating tasks can enhance productivity.
Việc phân loại công việc có thể nâng cao năng suất.
segregating the workforce by skill level can optimize performance.
Việc phân loại lực lượng lao động theo trình độ kỹ năng có thể tối ưu hóa hiệu suất.
segregating food items helps prevent cross-contamination.
Việc phân loại các loại thực phẩm giúp ngăn ngừa ô nhiễm chéo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay