social naturisms
chủ nghĩa tự nhiên xã hội
outdoor naturisms
chủ nghĩa tự nhiên ngoài trời
philosophical naturisms
chủ nghĩa tự nhiên triết học
cultural naturisms
chủ nghĩa tự nhiên văn hóa
ethical naturisms
chủ nghĩa tự nhiên đạo đức
spiritual naturisms
chủ nghĩa tự nhiên tâm linh
aesthetic naturisms
chủ nghĩa tự nhiên thẩm mỹ
personal naturisms
chủ nghĩa tự nhiên cá nhân
environmental naturisms
chủ nghĩa tự nhiên môi trường
global naturisms
chủ nghĩa tự nhiên toàn cầu
naturisms promote a return to nature.
chủ nghĩa tự nhiên thúc đẩy sự trở lại với thiên nhiên.
many people find comfort in naturisms.
nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong chủ nghĩa tự nhiên.
naturisms can enhance personal well-being.
chủ nghĩa tự nhiên có thể nâng cao sức khỏe cá nhân.
practicing naturisms often leads to a healthier lifestyle.
thực hành chủ nghĩa tự nhiên thường dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
naturisms encourage mindfulness and awareness.
chủ nghĩa tự nhiên khuyến khích sự chánh niệm và nhận thức.
people who embrace naturisms often feel more connected to the earth.
những người đón nhận chủ nghĩa tự nhiên thường cảm thấy gắn kết hơn với trái đất.
naturisms can be a form of self-expression.
chủ nghĩa tự nhiên có thể là một hình thức thể hiện bản thân.
exploring naturisms can lead to new perspectives on life.
khám phá chủ nghĩa tự nhiên có thể dẫn đến những quan điểm mới về cuộc sống.
naturisms often involve outdoor activities.
chủ nghĩa tự nhiên thường liên quan đến các hoạt động ngoài trời.
many cultures have their own interpretations of naturisms.
nhiều nền văn hóa có cách hiểu riêng về chủ nghĩa tự nhiên.
social naturisms
chủ nghĩa tự nhiên xã hội
outdoor naturisms
chủ nghĩa tự nhiên ngoài trời
philosophical naturisms
chủ nghĩa tự nhiên triết học
cultural naturisms
chủ nghĩa tự nhiên văn hóa
ethical naturisms
chủ nghĩa tự nhiên đạo đức
spiritual naturisms
chủ nghĩa tự nhiên tâm linh
aesthetic naturisms
chủ nghĩa tự nhiên thẩm mỹ
personal naturisms
chủ nghĩa tự nhiên cá nhân
environmental naturisms
chủ nghĩa tự nhiên môi trường
global naturisms
chủ nghĩa tự nhiên toàn cầu
naturisms promote a return to nature.
chủ nghĩa tự nhiên thúc đẩy sự trở lại với thiên nhiên.
many people find comfort in naturisms.
nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong chủ nghĩa tự nhiên.
naturisms can enhance personal well-being.
chủ nghĩa tự nhiên có thể nâng cao sức khỏe cá nhân.
practicing naturisms often leads to a healthier lifestyle.
thực hành chủ nghĩa tự nhiên thường dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.
naturisms encourage mindfulness and awareness.
chủ nghĩa tự nhiên khuyến khích sự chánh niệm và nhận thức.
people who embrace naturisms often feel more connected to the earth.
những người đón nhận chủ nghĩa tự nhiên thường cảm thấy gắn kết hơn với trái đất.
naturisms can be a form of self-expression.
chủ nghĩa tự nhiên có thể là một hình thức thể hiện bản thân.
exploring naturisms can lead to new perspectives on life.
khám phá chủ nghĩa tự nhiên có thể dẫn đến những quan điểm mới về cuộc sống.
naturisms often involve outdoor activities.
chủ nghĩa tự nhiên thường liên quan đến các hoạt động ngoài trời.
many cultures have their own interpretations of naturisms.
nhiều nền văn hóa có cách hiểu riêng về chủ nghĩa tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay