naturisms

[Mỹ]/ˈnætʃərɪzəmz/
[Anh]/ˈnætʃərɪzəmz/

Dịch

n. thờ cúng hiện tượng tự nhiên; chủ nghĩa khỏa thân

Cụm từ & Cách kết hợp

social naturisms

chủ nghĩa tự nhiên xã hội

outdoor naturisms

chủ nghĩa tự nhiên ngoài trời

philosophical naturisms

chủ nghĩa tự nhiên triết học

cultural naturisms

chủ nghĩa tự nhiên văn hóa

ethical naturisms

chủ nghĩa tự nhiên đạo đức

spiritual naturisms

chủ nghĩa tự nhiên tâm linh

aesthetic naturisms

chủ nghĩa tự nhiên thẩm mỹ

personal naturisms

chủ nghĩa tự nhiên cá nhân

environmental naturisms

chủ nghĩa tự nhiên môi trường

global naturisms

chủ nghĩa tự nhiên toàn cầu

Câu ví dụ

naturisms promote a return to nature.

chủ nghĩa tự nhiên thúc đẩy sự trở lại với thiên nhiên.

many people find comfort in naturisms.

nhiều người tìm thấy sự thoải mái trong chủ nghĩa tự nhiên.

naturisms can enhance personal well-being.

chủ nghĩa tự nhiên có thể nâng cao sức khỏe cá nhân.

practicing naturisms often leads to a healthier lifestyle.

thực hành chủ nghĩa tự nhiên thường dẫn đến lối sống lành mạnh hơn.

naturisms encourage mindfulness and awareness.

chủ nghĩa tự nhiên khuyến khích sự chánh niệm và nhận thức.

people who embrace naturisms often feel more connected to the earth.

những người đón nhận chủ nghĩa tự nhiên thường cảm thấy gắn kết hơn với trái đất.

naturisms can be a form of self-expression.

chủ nghĩa tự nhiên có thể là một hình thức thể hiện bản thân.

exploring naturisms can lead to new perspectives on life.

khám phá chủ nghĩa tự nhiên có thể dẫn đến những quan điểm mới về cuộc sống.

naturisms often involve outdoor activities.

chủ nghĩa tự nhiên thường liên quan đến các hoạt động ngoài trời.

many cultures have their own interpretations of naturisms.

nhiều nền văn hóa có cách hiểu riêng về chủ nghĩa tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay