nudism

[Mỹ]/ˈnjuːdɪz(ə)m/
[Anh]/ˈnuːdɪz(ə)m/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lối sống hoặc thực hành không mặc quần áo, đặc biệt trong bối cảnh xã hội
Các dạng của từ
số nhiềunudisms

Cụm từ & Cách kết hợp

social nudism

vùng trần

nudism lifestyle

phong cách sống thích thân

nudism community

cộng đồng thích thân

nudism philosophy

triết lý thích thân

nudism practice

thực hành thích thân

nudism retreat

khu nghỉ dưỡng thích thân

naturist nudism

thích thân tự nhiên

nudism events

sự kiện thích thân

nudism culture

văn hóa thích thân

nudism benefits

lợi ích của việc thích thân

Câu ví dụ

nudism promotes body positivity and self-acceptance.

chủ nghĩa dục thể xác thúc đẩy sự tích cực về cơ thể và chấp nhận bản thân.

nudism is often associated with a natural lifestyle.

chủ nghĩa dục thể xác thường gắn liền với lối sống tự nhiên.

some people find nudism liberating and refreshing.

một số người thấy chủ nghĩa dục thể xác giải phóng và sảng khoái.

participating in nudism can enhance social interactions.

tham gia vào chủ nghĩa dục thể xác có thể tăng cường tương tác xã hội.

nudism encourages individuals to embrace their bodies.

chủ nghĩa dục thể xác khuyến khích các cá nhân chấp nhận cơ thể của họ.

nudism can help reduce body shame and insecurity.

chủ nghĩa dục thể xác có thể giúp giảm bớt sự xấu hổ và bất an về cơ thể.

nudism is a lifestyle choice for some individuals.

chủ nghĩa dục thể xác là một lựa chọn lối sống cho một số cá nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay