naturist

[Mỹ]/'neɪtʃ(ə)rɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người theo chủ nghĩa khỏa thân, người thực hành chủ nghĩa khỏa thân và tin rằng việc khỏa thân có lợi cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần.
Các dạng của từ
số nhiềunaturists

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay