naturists

[US]/[ˈneɪtʃərɪst]/
[UK]/[ˈneɪtʃərɪst]/
Frequency: Very High

Translation

n. Người theo chủ nghĩa tự nhiên; người ủng hộ chủ nghĩa tự nhiên; Người thích dành thời gian ở ngoài thiên nhiên và tham gia các hoạt động ngoài trời.

Phrases & Collocations

naturist beaches

biển tự nhiên

becoming naturists

trở thành người tự nhiên

naturist lifestyle

phong cách sống tự nhiên

are naturists

là người tự nhiên

naturist resorts

khu nghỉ dưỡng tự nhiên

supporting naturists

hỗ trợ người tự nhiên

meet naturists

gặp người tự nhiên

naturist community

đời sống cộng đồng tự nhiên

were naturists

đã là người tự nhiên

find naturists

tìm người tự nhiên

Example Sentences

many naturists enjoy sunbathing on secluded beaches.

Rất nhiều người theo phong trào tự nhiên thích tắm nắng trên những bãi biển hẻo lánh.

the naturist community often emphasizes environmental awareness.

Đại đa số cộng đồng tự nhiên thường nhấn mạnh vào ý thức bảo vệ môi trường.

some naturists prefer clothing-optional resorts for their vacations.

Một số người theo phong trào tự nhiên ưa thích các khu nghỉ dưỡng không bắt buộc mặc quần áo cho kỳ nghỉ của họ.

naturists value body positivity and acceptance of natural forms.

Người theo phong trào tự nhiên trân trọng lòng tự tôn về cơ thể và sự chấp nhận các hình dạng tự nhiên.

the naturist lifestyle promotes a connection with nature.

Phong cách sống tự nhiên khuyến khích sự kết nối với thiên nhiên.

we welcomed the new naturists to our private beach.

Chúng tôi đã chào đón những người theo phong trào tự nhiên mới đến bãi biển riêng của chúng tôi.

naturists often participate in outdoor activities like hiking.

Người theo phong trào tự nhiên thường tham gia vào các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài.

the naturist philosophy encourages self-confidence and freedom.

Triết lý tự nhiên khuyến khích lòng tự tin và sự tự do.

a growing number of naturists are embracing the lifestyle.

Một số lượng ngày càng tăng của người theo phong trào tự nhiên đang chấp nhận lối sống này.

naturists advocate for responsible land use and conservation.

Người theo phong trào tự nhiên ủng hộ việc sử dụng đất hợp lý và bảo tồn.

the naturist club organized a beach cleanup event.

Câu lạc bộ tự nhiên đã tổ chức một sự kiện dọn dẹp bãi biển.

we observed several naturists enjoying the warm sunshine.

Chúng tôi đã quan sát thấy một số người theo phong trào tự nhiên đang tận hưởng ánh nắng ấm áp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now