nauseatedly sighed
thở hổn hển vì buồn nôn
nauseatedly waiting
chờ đợi trong trạng thái buồn nôn
feeling nauseatedly
cảm thấy buồn nôn
nauseatedly declined
từ chối trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly spoke
nói trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly stared
nhìn chằm chằm trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly reacted
phản ứng trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly walked
đi bộ trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly listened
nghe trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly observed
quan sát trong trạng thái buồn nôn
she listened to the politician's speech nauseatedly, rolling her eyes.
Cô ấy nghe bài phát biểu của chính trị gia một cách buồn chán, nhăn mặt.
the rollercoaster's jerky movements nauseatedly affected his stomach.
Những chuyển động giật của tàu đu quay ảnh hưởng đến dạ dày của anh ấy một cách buồn chán.
he watched the reality show nauseatedly, finding it utterly pointless.
Anh ấy xem chương trình truyền hình thực tế một cách buồn chán, thấy nó hoàn toàn vô nghĩa.
the smell of the fish market assaulted her, and she reacted nauseatedly.
Mùi của chợ cá tấn công cô ấy, và cô ấy phản ứng một cách buồn chán.
the overly sweet dessert left him feeling nauseatedly full.
Món tráng miệng quá ngọt khiến anh ấy cảm thấy no bụng một cách buồn chán.
the documentary about factory farming left her feeling nauseatedly disturbed.
Bộ phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp khiến cô ấy cảm thấy bị xáo trộn một cách buồn chán.
he described the experience nauseatedly, unable to forget the details.
Anh ấy mô tả trải nghiệm một cách buồn chán, không thể quên những chi tiết.
the news report about the accident left her listening nauseatedly.
Bản tin về vụ tai nạn khiến cô ấy nghe một cách buồn chán.
the repetitive music played nauseatedly throughout the shopping mall.
Nhạc lặp đi lặp lại phát một cách buồn chán trong suốt khu mua sắm.
she stared at the screen nauseatedly, unable to look away from the chaos.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách buồn chán, không thể rời mắt khỏi sự hỗn loạn.
the long, boring lecture left the students listening nauseatedly.
Bài giảng dài và nhàm chán khiến sinh viên nghe một cách buồn chán.
nauseatedly sighed
thở hổn hển vì buồn nôn
nauseatedly waiting
chờ đợi trong trạng thái buồn nôn
feeling nauseatedly
cảm thấy buồn nôn
nauseatedly declined
từ chối trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly spoke
nói trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly stared
nhìn chằm chằm trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly reacted
phản ứng trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly walked
đi bộ trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly listened
nghe trong trạng thái buồn nôn
nauseatedly observed
quan sát trong trạng thái buồn nôn
she listened to the politician's speech nauseatedly, rolling her eyes.
Cô ấy nghe bài phát biểu của chính trị gia một cách buồn chán, nhăn mặt.
the rollercoaster's jerky movements nauseatedly affected his stomach.
Những chuyển động giật của tàu đu quay ảnh hưởng đến dạ dày của anh ấy một cách buồn chán.
he watched the reality show nauseatedly, finding it utterly pointless.
Anh ấy xem chương trình truyền hình thực tế một cách buồn chán, thấy nó hoàn toàn vô nghĩa.
the smell of the fish market assaulted her, and she reacted nauseatedly.
Mùi của chợ cá tấn công cô ấy, và cô ấy phản ứng một cách buồn chán.
the overly sweet dessert left him feeling nauseatedly full.
Món tráng miệng quá ngọt khiến anh ấy cảm thấy no bụng một cách buồn chán.
the documentary about factory farming left her feeling nauseatedly disturbed.
Bộ phim tài liệu về chăn nuôi công nghiệp khiến cô ấy cảm thấy bị xáo trộn một cách buồn chán.
he described the experience nauseatedly, unable to forget the details.
Anh ấy mô tả trải nghiệm một cách buồn chán, không thể quên những chi tiết.
the news report about the accident left her listening nauseatedly.
Bản tin về vụ tai nạn khiến cô ấy nghe một cách buồn chán.
the repetitive music played nauseatedly throughout the shopping mall.
Nhạc lặp đi lặp lại phát một cách buồn chán trong suốt khu mua sắm.
she stared at the screen nauseatedly, unable to look away from the chaos.
Cô ấy nhìn chằm chằm vào màn hình một cách buồn chán, không thể rời mắt khỏi sự hỗn loạn.
the long, boring lecture left the students listening nauseatedly.
Bài giảng dài và nhàm chán khiến sinh viên nghe một cách buồn chán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay