nautch

[Mỹ]/nɔːtʃ/
[Anh]/nɔtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điệu nhảy truyền thống từ Ấn Độ; một buổi biểu diễn của một vũ công Ấn Độ chuyên nghiệp
Word Forms
số nhiềunautches

Cụm từ & Cách kết hợp

nautch dance

nhảy nautch

nautch performance

biểu diễn nautch

nautch girl

gái nautch

nautch style

phong cách nautch

nautch music

âm nhạc nautch

nautch tradition

truyền thống nautch

nautch show

đêm diễn nautch

nautch culture

văn hóa nautch

nautch art

nghệ thuật nautch

nautch festivity

lễ hội nautch

Câu ví dụ

she performed a traditional nautch at the festival.

Cô ấy đã biểu diễn một điệu múa nautch truyền thống tại lễ hội.

the nautch dancers captivated the audience with their grace.

Những vũ công nautch đã khiến khán giả bị cuốn hút bởi sự duyên dáng của họ.

he learned the nautch to connect with his cultural roots.

Anh ấy học điệu nautch để kết nối với cội nguồn văn hóa của mình.

the nautch is an integral part of indian celebrations.

Điệu nautch là một phần không thể thiếu trong các lễ hội của Ấn Độ.

they organized a nautch night to raise funds for charity.

Họ đã tổ chức một đêm nautch để gây quỹ từ thiện.

the vibrant costumes added to the nautch's beauty.

Những bộ trang phục rực rỡ đã làm tăng thêm vẻ đẹp của điệu nautch.

she practiced the nautch for weeks before the performance.

Cô ấy đã luyện tập điệu nautch trong nhiều tuần trước khi biểu diễn.

at the wedding, a nautch was performed to entertain guests.

Tại đám cưới, một điệu nautch đã được biểu diễn để làm vui cho khách.

his passion for the nautch inspired many young dancers.

Niềm đam mê với điệu nautch của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều vũ công trẻ.

the nautch reflects the rich heritage of the region.

Điệu nautch phản ánh di sản văn hóa phong phú của vùng này.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay