navvies

[US]/ˈnæviːz/
[UK]/ˈnæviz/
Frequency: Very High

Translation

n.công nhân, người đào (số nhiều của navvy)
abbr.người điều hướng (công nhân xây kênh không có kỹ năng, lao động không có kỹ năng)

Phrases & Collocations

navvies at work

những người làm công việc nặng

navvies on site

những người làm công việc nặng tại hiện trường

navvies in action

những người làm công việc nặng đang hành động

navvies and tools

những người làm công việc nặng và dụng cụ

navvies with shovels

những người làm công việc nặng với xẻng

navvies on strike

những người làm công việc nặng đình công

navvies in teams

những người làm công việc nặng theo nhóm

navvies underground

những người làm công việc nặng dưới lòng đất

navvies working hard

những người làm công việc nặng làm việc chăm chỉ

navvies and safety

những người làm công việc nặng và an toàn

Example Sentences

the navvies worked tirelessly to complete the railway project.

Những người thợ làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án đường sắt.

many navvies faced dangerous conditions underground.

Nhiều người thợ làm việc phải đối mặt với những điều kiện nguy hiểm dưới lòng đất.

the navvies used shovels and picks to dig the tunnels.

Những người thợ sử dụng xẻng và cuốc để đào các đường hầm.

navvies were essential in the construction of the canal.

Những người thợ là yếu tố thiết yếu trong việc xây dựng kênh.

after a long day, the navvies gathered for a meal.

Sau một ngày dài, những người thợ tụ tập ăn bữa ăn.

the navvies' hard work was recognized at the ceremony.

Công việc chăm chỉ của những người thợ đã được công nhận tại buổi lễ.

navvies often formed close bonds with each other.

Những người thợ thường xuyên hình thành mối quan hệ gắn bó với nhau.

training for navvies includes safety protocols.

Đào tạo cho những người thợ bao gồm các quy trình an toàn.

in the past, navvies were known for their strength.

Trong quá khứ, những người thợ nổi tiếng về sức mạnh của họ.

many navvies came from rural areas seeking work.

Nhiều người thợ đến từ các vùng nông thôn tìm việc.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now