| số nhiều | naxos |
naxo cell
Tế bào naxo
naxo attack
Đòn tấn công naxo
naxo virus
Virut naxo
naxo syndrome
Hội chứng naxo
naxo structure
Cấu trúc naxo
naxo system
Hệ thống naxo
naxo design
Thiết kế naxo
naxo flare
Tia chớp naxo
naxo body
Cơ thể naxo
naxo form
Hình dạng naxo
naxo cell
Tế bào naxo
naxo attack
Đòn tấn công naxo
naxo virus
Virut naxo
naxo syndrome
Hội chứng naxo
naxo structure
Cấu trúc naxo
naxo system
Hệ thống naxo
naxo design
Thiết kế naxo
naxo flare
Tia chớp naxo
naxo body
Cơ thể naxo
naxo form
Hình dạng naxo
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay