naxo

[Mỹ]/ˈnæksoʊ/
[Anh]/ˈnæksoʊ/

Dịch

n. Natri hypoclorit; Quốc gia; Quốc gia
Các dạng của từ
số nhiềunaxos

Cụm từ & Cách kết hợp

naxo cell

Tế bào naxo

naxo attack

Đòn tấn công naxo

naxo virus

Virut naxo

naxo syndrome

Hội chứng naxo

naxo structure

Cấu trúc naxo

naxo system

Hệ thống naxo

naxo design

Thiết kế naxo

naxo flare

Tia chớp naxo

naxo body

Cơ thể naxo

naxo form

Hình dạng naxo

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay