nayas

[Mỹ]/ˈnaɪ.əz/
[Anh]/ˈnaɪ.əz/

Dịch

n. dạng số nhiều của Naya, tên địa điểm ở Colombia và Indonesia

Cụm từ & Cách kết hợp

nayas says

Vietnamese_translation

nayas knows

Vietnamese_translation

nayas thinks

Vietnamese_translation

poor nayas

Vietnamese_translation

lucky nayas

Vietnamese_translation

dear nayas

Vietnamese_translation

nayas believes

Vietnamese_translation

nayas feels

Vietnamese_translation

nayas claims

Vietnamese_translation

young nayas

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

according to my nayas, this is the most effective approach for our project.

Theo quan điểm của tôi, đây là phương pháp hiệu quả nhất cho dự án của chúng ta.

her nayas on environmental protection has influenced many young people.

Quan điểm của cô ấy về bảo vệ môi trường đã ảnh hưởng đến nhiều thanh niên.

we should consider different nayas before making such an important decision.

Chúng ta nên xem xét các quan điểm khác nhau trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.

public nayas has shifted significantly after the recent scandal.

Quan điểm công chúng đã thay đổi đáng kể sau bê bối gần đây.

during the debate, each candidate presented their unique nayas on the economy.

Trong buổi tranh luận, mỗi ứng cử viên đã trình bày quan điểm riêng của họ về kinh tế.

i respect your nayas, but i cannot agree with your conclusions.

Tôi tôn trọng quan điểm của bạn, nhưng tôi không thể đồng ý với kết luận của bạn.

diverse nayas in the classroom enrich the learning experience for everyone.

Việc có nhiều quan điểm khác nhau trong lớp học làm phong phú thêm trải nghiệm học tập cho mọi người.

the newspaper conducted a survey to gather public nayas on the new policy.

Báo chí đã tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập quan điểm công chúng về chính sách mới.

his nayas evolved considerably after traveling abroad and experiencing different cultures.

Quan điểm của anh ấy đã thay đổi đáng kể sau khi đi du lịch nước ngoài và trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau.

the committee listened to various nayas before reaching a final verdict.

Hội đồng đã lắng nghe nhiều quan điểm khác nhau trước khi đưa ra phán quyết cuối cùng.

social media plays a powerful role in shaping modern nayas about politics.

Mạng xã hội đóng vai trò mạnh mẽ trong việc định hình quan điểm hiện đại về chính trị.

if you want my honest nayas, i think this plan needs more development.

Nếu bạn muốn nghe quan điểm chân thật của tôi, tôi nghĩ kế hoạch này cần được phát triển thêm.

in a democracy, every citizen's nayas deserves to be heard and considered.

Trong một nền dân chủ, quan điểm của mỗi công dân đều xứng đáng được lắng nghe và xem xét.

the professor challenged our nayas and encouraged us to think more critically.

Giáo sư đã thách thức quan điểm của chúng tôi và khuyến khích chúng tôi suy nghĩ một cách phê phán hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay