naze

[Mỹ]/neɪz/
[Anh]/neɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mũi đất hoặc điểm đất; một mũi hoặc một điểm đất
Word Forms
số nhiềunazes

Cụm từ & Cách kết hợp

naze it

placeholder

naze you

placeholder

naze here

placeholder

naze now

placeholder

naze why

placeholder

naze me

placeholder

naze this

placeholder

naze that

placeholder

naze who

placeholder

naze when

placeholder

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay