nbip

[Mỹ]/ˌen.bi.aɪˈpiː/
[Anh]/ˌen.bi.aɪˈpiː/

Dịch

abbr. Dự án Thiết bị Tia Nơtrôn; Đảng Dân tộc Độc lập Đen Quốc gia; Kế hoạch Kiểm tra Cầu Quốc gia
Các dạng của từ
số nhiềunbips

Cụm từ & Cách kết hợp

to nbip

Vietnamese_translation

nbip it

Vietnamese_translation

nbipped it

Vietnamese_translation

nbipping

Vietnamese_translation

nbips now

Vietnamese_translation

nbip this

Vietnamese_translation

nbip quickly

Vietnamese_translation

keep nbipping

Vietnamese_translation

nbipped

Vietnamese_translation

nbip's on

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

scientists have been studying the mysterious nbip phenomenon for years.

Các nhà khoa học đã nghiên cứu hiện tượng nbip bí ẩn trong nhiều năm.

the nbip discovery could change our understanding of history.

Sự phát hiện nbip có thể thay đổi cách hiểu của chúng ta về lịch sử.

many researchers are working together to solve the nbip mystery.

Nhiều nhà nghiên cứu đang hợp tác để giải mã bí ẩn nbip.

the ancient nbip artifact was found buried deep underground.

Di vật nbip cổ đại được phát hiện chôn sâu dưới lòng đất.

i have never seen anything quite like this nbip device before.

Tôi chưa từng thấy bất cứ thứ gì giống thiết bị nbip này trước đây.

the nbip theory quickly gained popularity among young scientists.

Lý thuyết nbip nhanh chóng trở nên phổ biến trong giới các nhà khoa học trẻ.

can you explain what this strange nbip object is used for?

Bạn có thể giải thích vật thể nbip kỳ lạ này được dùng để làm gì không?

we should conduct more experiments to understand the nbip effect.

Chúng ta nên tiến hành thêm các thí nghiệm để hiểu rõ hiệu ứng nbip.

the nbip research requires patience and careful attention to detail.

Nghiên cứu nbip đòi hỏi sự kiên nhẫn và chú ý cẩn thận đến chi tiết.

have you ever seen such an unusual nbip invention before?

Bạn có từng thấy phát minh nbip kỳ lạ như thế này trước đây không?

the nbip legend has been passed down through many generations.

Truyền thuyết về nbip đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

i am determined to uncover the truth about nbip someday.

Tôi quyết tâm khám phá sự thật về nbip một ngày nào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay