nebuliser

[Mỹ]/ˈnɛbjʊlaɪzər/
[Anh]/ˈnɛbjəˌlaɪzər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thiết bị chuyển đổi thuốc lỏng thành sương mịn có thể hít vào qua mặt nạ hoặc ống hút.
Các dạng của từ
số nhiềunebulisers

Cụm từ & Cách kết hợp

nebuliser mask

máy xịt khí

use the nebuliser

sử dụng máy xịt khí

nebuliser treatment

điều trị bằng máy xịt khí

nebuliser chamber

buồng máy xịt khí

nebuliser solution

dung dịch máy xịt khí

nebuliser medication

thuốc dùng cho máy xịt khí

using a nebuliser

sử dụng máy xịt khí

nebuliser therapy

liệu pháp máy xịt khí

nebuliser cup

chén máy xịt khí

nebulisers are

máy xịt khí là

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay