| số nhiều | neckcloths |
necktie and neckcloth
cravat và khăn quàng cổ
wear a neckcloth
mặc khăn quàng cổ
neat neckcloth style
phong cách khăn quàng cổ gọn gàng
colorful neckcloth design
thiết kế khăn quàng cổ nhiều màu sắc
silk neckcloth fabric
vải khăn quàng cổ lụa
adjust the neckcloth
điều chỉnh khăn quàng cổ
fashionable neckcloth
khăn quàng cổ thời trang
classic neckcloth look
vẻ ngoài khăn quàng cổ cổ điển
tie a neckcloth
thắt khăn quàng cổ
necktie or neckcloth
cravat hoặc khăn quàng cổ
he adjusted his neckcloth before the meeting.
anh ấy đã điều chỉnh khăn quàng cổ của mình trước cuộc họp.
the neckcloth added a touch of elegance to his outfit.
chiếc khăn quàng cổ đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của anh ấy.
she chose a colorful neckcloth to brighten her look.
cô ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ nhiều màu sắc để làm tươi mới vẻ ngoài của mình.
he tied his neckcloth in a classic knot.
anh ấy đã thắt khăn quàng cổ của mình bằng một nút thắt cổ điển.
the neckcloth was a symbol of status in the past.
chiếc khăn quàng cổ là biểu tượng của địa vị trong quá khứ.
she wore a neckcloth that matched her dress perfectly.
cô ấy đã đeo một chiếc khăn quàng cổ phù hợp hoàn hảo với váy của cô ấy.
he prefers a silk neckcloth for formal occasions.
anh ấy thích một chiếc khăn quàng cổ bằng lụa cho những dịp trang trọng.
the neckcloth fell out of fashion in the 20th century.
chiếc khăn quàng cổ đã lỗi thời vào thế kỷ 20.
she learned how to tie a neckcloth from her grandfather.
cô ấy đã học cách thắt khăn quàng cổ từ ông nội của mình.
he gifted her a beautiful neckcloth for her birthday.
anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc khăn quàng cổ đẹp vào ngày sinh nhật của cô ấy.
necktie and neckcloth
cravat và khăn quàng cổ
wear a neckcloth
mặc khăn quàng cổ
neat neckcloth style
phong cách khăn quàng cổ gọn gàng
colorful neckcloth design
thiết kế khăn quàng cổ nhiều màu sắc
silk neckcloth fabric
vải khăn quàng cổ lụa
adjust the neckcloth
điều chỉnh khăn quàng cổ
fashionable neckcloth
khăn quàng cổ thời trang
classic neckcloth look
vẻ ngoài khăn quàng cổ cổ điển
tie a neckcloth
thắt khăn quàng cổ
necktie or neckcloth
cravat hoặc khăn quàng cổ
he adjusted his neckcloth before the meeting.
anh ấy đã điều chỉnh khăn quàng cổ của mình trước cuộc họp.
the neckcloth added a touch of elegance to his outfit.
chiếc khăn quàng cổ đã thêm một chút thanh lịch vào trang phục của anh ấy.
she chose a colorful neckcloth to brighten her look.
cô ấy đã chọn một chiếc khăn quàng cổ nhiều màu sắc để làm tươi mới vẻ ngoài của mình.
he tied his neckcloth in a classic knot.
anh ấy đã thắt khăn quàng cổ của mình bằng một nút thắt cổ điển.
the neckcloth was a symbol of status in the past.
chiếc khăn quàng cổ là biểu tượng của địa vị trong quá khứ.
she wore a neckcloth that matched her dress perfectly.
cô ấy đã đeo một chiếc khăn quàng cổ phù hợp hoàn hảo với váy của cô ấy.
he prefers a silk neckcloth for formal occasions.
anh ấy thích một chiếc khăn quàng cổ bằng lụa cho những dịp trang trọng.
the neckcloth fell out of fashion in the 20th century.
chiếc khăn quàng cổ đã lỗi thời vào thế kỷ 20.
she learned how to tie a neckcloth from her grandfather.
cô ấy đã học cách thắt khăn quàng cổ từ ông nội của mình.
he gifted her a beautiful neckcloth for her birthday.
anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc khăn quàng cổ đẹp vào ngày sinh nhật của cô ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now