| số nhiều | neckerchiefs |
She tied a colorful neckerchief around her neck.
Cô ấy đã cột một chiếc khăn quàng cổ đầy màu sắc quanh cổ.
The cowboy wore a neckerchief to protect his neck from the sun.
Người lính cao bồi đội một chiếc khăn quàng cổ để bảo vệ cổ khỏi ánh nắng mặt trời.
The vintage neckerchief added a stylish touch to her outfit.
Chiếc khăn quàng cổ cổ điển đã thêm một nét phong cách cho bộ trang phục của cô ấy.
He folded the neckerchief neatly before putting it away.
Anh ấy gấp chiếc khăn quàng cổ gọn gàng trước khi cất đi.
The neckerchief fluttered in the wind as she walked along the beach.
Chiếc khăn quàng cổ bay trong gió khi cô ấy đi dọc theo bãi biển.
The neckerchief was embroidered with intricate patterns.
Chiếc khăn quàng cổ được thêu với những họa tiết phức tạp.
She used the neckerchief as a makeshift bandage for the wound.
Cô ấy dùng chiếc khăn quàng cổ làm băng gạc tạm thời cho vết thương.
He always keeps a neckerchief handy for unexpected situations.
Anh ấy luôn giữ một chiếc khăn quàng cổ bên mình cho những tình huống bất ngờ.
The neckerchief was passed down from generation to generation in the family.
Chiếc khăn quàng cổ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.
The neckerchief served as a symbol of their friendship.
Chiếc khăn quàng cổ là biểu tượng cho tình bạn của họ.
She tied a colorful neckerchief around her neck.
Cô ấy đã cột một chiếc khăn quàng cổ đầy màu sắc quanh cổ.
The cowboy wore a neckerchief to protect his neck from the sun.
Người lính cao bồi đội một chiếc khăn quàng cổ để bảo vệ cổ khỏi ánh nắng mặt trời.
The vintage neckerchief added a stylish touch to her outfit.
Chiếc khăn quàng cổ cổ điển đã thêm một nét phong cách cho bộ trang phục của cô ấy.
He folded the neckerchief neatly before putting it away.
Anh ấy gấp chiếc khăn quàng cổ gọn gàng trước khi cất đi.
The neckerchief fluttered in the wind as she walked along the beach.
Chiếc khăn quàng cổ bay trong gió khi cô ấy đi dọc theo bãi biển.
The neckerchief was embroidered with intricate patterns.
Chiếc khăn quàng cổ được thêu với những họa tiết phức tạp.
She used the neckerchief as a makeshift bandage for the wound.
Cô ấy dùng chiếc khăn quàng cổ làm băng gạc tạm thời cho vết thương.
He always keeps a neckerchief handy for unexpected situations.
Anh ấy luôn giữ một chiếc khăn quàng cổ bên mình cho những tình huống bất ngờ.
The neckerchief was passed down from generation to generation in the family.
Chiếc khăn quàng cổ được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong gia đình.
The neckerchief served as a symbol of their friendship.
Chiếc khăn quàng cổ là biểu tượng cho tình bạn của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay