necklace-free

[US]/[ˈnɛklɪs fri]/
[UK]/[ˈnɛklɪs fri]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Không có dây chuyền; không đeo dây chuyền; Thiếu dây chuyền; Đặc trưng bởi sự vắng mặt của dây chuyền.

Phrases & Collocations

necklace-free zone

khu vực không vòng cổ

feeling necklace-free

cảm thấy không đeo vòng cổ

necklace-free policy

chính sách không đeo vòng cổ

stay necklace-free

giữ không đeo vòng cổ

necklace-free look

phong cách không vòng cổ

becoming necklace-free

trở nên không đeo vòng cổ

necklace-free now

không đeo vòng cổ ngay bây giờ

necklace-free style

phong cách không vòng cổ

necklace-free days

những ngày không đeo vòng cổ

entirely necklace-free

hoàn toàn không đeo vòng cổ

Example Sentences

she opted for a necklace-free look, showcasing her elegant neckline.

Cô ấy đã chọn phong cách không vòng cổ, khoe đường cổ thanh lịch của mình.

the model posed necklace-free, highlighting the dress's intricate design.

Người mẫu tạo dáng không vòng cổ, làm nổi bật thiết kế phức tạp của chiếc váy.

despite owning many necklaces, she felt necklace-free for the evening event.

Mặc dù sở hữu nhiều vòng cổ, cô ấy vẫn cảm thấy thoải mái không đeo vòng cổ cho sự kiện buổi tối.

the bride chose a necklace-free style to complement her veil.

Cô dâu đã chọn phong cách không vòng cổ để phù hợp với chiếc voan của cô ấy.

he preferred a necklace-free aesthetic for the photoshoot.

Anh ấy thích một thẩm mỹ không vòng cổ cho buổi chụp hình.

the actress appeared necklace-free at the premiere, letting her dress shine.

Nữ diễn viên xuất hiện không đeo vòng cổ tại buổi ra mắt phim, để chiếc váy của cô tỏa sáng.

for a more minimalist look, she went necklace-free.

Để có vẻ ngoài tối giản hơn, cô ấy đã chọn phong cách không vòng cổ.

the dancer felt more comfortable necklace-free on stage.

Nữ khiêu vũ cảm thấy thoải mái hơn khi không đeo vòng cổ trên sân khấu.

the designer envisioned a necklace-free silhouette for the collection.

Nhà thiết kế đã hình dung một hình dáng không vòng cổ cho bộ sưu tập.

she felt necklace-free and confident in the simple top.

Cô ấy cảm thấy thoải mái và tự tin khi không đeo vòng cổ với chiếc áo đơn giản.

the painting depicted a woman necklace-free, radiating natural beauty.

Bức tranh mô tả một người phụ nữ không đeo vòng cổ, toát lên vẻ đẹp tự nhiên.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now