necklines

[Mỹ]/ˈnɛklaɪnz/
[Anh]/ˈnɛkˌlaɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (quần áo phụ nữ) lỗ hở quanh cổ

Cụm từ & Cách kết hợp

high necklines

áo cổ cao

v necklines

áo cổ chữ V

square necklines

áo cổ vuông

boat necklines

áo cổ thuyền

round necklines

áo cổ tròn

off shoulder necklines

áo hở vai

halter necklines

áo quây

asymmetrical necklines

áo cổ bất đối xứng

keyhole necklines

áo cổ khóa

sweetheart necklines

áo cổ tim

Câu ví dụ

different necklines can dramatically change the look of a dress.

Những kiểu dáng cổ áo khác nhau có thể thay đổi đáng kể vẻ ngoài của một chiếc váy.

she prefers dresses with high necklines for formal occasions.

Cô ấy thích những chiếc váy có cổ áo cao cho những dịp trang trọng.

necklines play a crucial role in fashion design.

Những kiểu dáng cổ áo đóng vai trò quan trọng trong thiết kế thời trang.

many designers experiment with asymmetrical necklines.

Nhiều nhà thiết kế thử nghiệm với những kiểu dáng cổ áo bất đối xứng.

sweetheart necklines are popular for wedding dresses.

Những kiểu dáng cổ tim rất phổ biến cho váy cưới.

she wore a top with a unique neckline that caught everyone's attention.

Cô ấy mặc một chiếc áo có kiểu dáng cổ áo độc đáo khiến mọi người chú ý.

v-necklines are flattering for many body types.

Những kiểu dáng cổ chữ V rất phù hợp với nhiều dáng người.

fashion trends often dictate the popularity of certain necklines.

Những xu hướng thời trang thường quyết định mức độ phổ biến của một số kiểu dáng cổ áo nhất định.

she loves experimenting with different necklines in her wardrobe.

Cô ấy thích thử nghiệm với những kiểu dáng cổ áo khác nhau trong tủ quần áo của mình.

off-the-shoulder necklines are a trendy choice for summer.

Những kiểu dáng cổ áo hở vai là một lựa chọn hợp thời trang cho mùa hè.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay