rescue crews
nhóm cứu hộ
film crews
nhóm quay phim
ground crews
nhóm mặt đất
ship crews
nhóm thủy thủ
air crews
nhóm không phận
support crews
nhóm hỗ trợ
crew member
thành viên nhóm
crewing stations
trạm phân công nhóm
crewed vessels
tàu có thủy thủ
crews worked
các nhóm đã làm việc
the film crew worked tirelessly on the set.
Đội ngũ quay phim đã làm việc không ngừng nghỉ trên phim trường.
experienced crews are essential for safe space exploration.
Đội ngũ có kinh nghiệm là điều cần thiết cho việc khám phá không gian an toàn.
the rescue crews searched for survivors in the rubble.
Đội cứu hộ đã tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
several crews competed in the annual boat race.
Một số đội đã thi đấu trong cuộc đua thuyền hàng năm.
the construction crews began demolishing the old building.
Đội xây dựng đã bắt đầu phá dỡ tòa nhà cũ.
airline crews ensure passenger safety during flights.
Đội ngũ hàng không đảm bảo an toàn cho hành khách trong chuyến bay.
the ship's crews prepared for the upcoming voyage.
Đội ngũ trên tàu đã chuẩn bị cho chuyến hành trình sắp tới.
fire crews battled the blaze for several hours.
Đội phòng cháy chữa cháy đã chiến đấu với đám cháy trong vài giờ.
production crews are setting up the lighting equipment.
Đội ngũ sản xuất đang lắp đặt thiết bị chiếu sáng.
the stage crews meticulously assembled the set.
Đội ngũ sân khấu đã cẩn thận lắp ráp bối cảnh.
a large crew was needed to film the action sequence.
Một đội ngũ lớn đã cần thiết để quay cảnh hành động.
rescue crews
nhóm cứu hộ
film crews
nhóm quay phim
ground crews
nhóm mặt đất
ship crews
nhóm thủy thủ
air crews
nhóm không phận
support crews
nhóm hỗ trợ
crew member
thành viên nhóm
crewing stations
trạm phân công nhóm
crewed vessels
tàu có thủy thủ
crews worked
các nhóm đã làm việc
the film crew worked tirelessly on the set.
Đội ngũ quay phim đã làm việc không ngừng nghỉ trên phim trường.
experienced crews are essential for safe space exploration.
Đội ngũ có kinh nghiệm là điều cần thiết cho việc khám phá không gian an toàn.
the rescue crews searched for survivors in the rubble.
Đội cứu hộ đã tìm kiếm người sống sót trong đống đổ nát.
several crews competed in the annual boat race.
Một số đội đã thi đấu trong cuộc đua thuyền hàng năm.
the construction crews began demolishing the old building.
Đội xây dựng đã bắt đầu phá dỡ tòa nhà cũ.
airline crews ensure passenger safety during flights.
Đội ngũ hàng không đảm bảo an toàn cho hành khách trong chuyến bay.
the ship's crews prepared for the upcoming voyage.
Đội ngũ trên tàu đã chuẩn bị cho chuyến hành trình sắp tới.
fire crews battled the blaze for several hours.
Đội phòng cháy chữa cháy đã chiến đấu với đám cháy trong vài giờ.
production crews are setting up the lighting equipment.
Đội ngũ sản xuất đang lắp đặt thiết bị chiếu sáng.
the stage crews meticulously assembled the set.
Đội ngũ sân khấu đã cẩn thận lắp ráp bối cảnh.
a large crew was needed to film the action sequence.
Một đội ngũ lớn đã cần thiết để quay cảnh hành động.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay