neckplates

[Mỹ]/ˈnekpleɪts/
[Anh]/ˈnɛkpleɪts/

Dịch

n. Những tấm kim loại gắn vào cổ của một cây guitar hoặc nhạc cụ dây đàn khác để cố định nó vào thân, hoặc lớp giáp bảo vệ khu vực cổ.

Cụm từ & Cách kết hợp

polished neckplates

Vietnamese_translation

ornate neckplates

Vietnamese_translation

medieval neckplates

Vietnamese_translation

decorative neckplates

Vietnamese_translation

gleaming neckplates

Vietnamese_translation

brass neckplates

Vietnamese_translation

silver neckplates

Vietnamese_translation

ancient neckplates

Vietnamese_translation

engraved neckplates

Vietnamese_translation

custom neckplates

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the museum displayed an intricate neckplate from the ming dynasty, showcasing exquisite craftsmanship and cultural significance.

Bảo tàng đã trưng bày một chiếc vòng cổ tinh xảo từ triều đại Minh, thể hiện tay nghề điêu luyện và ý nghĩa văn hóa.

collectors often seek antique neckplates with unique patterns that reflect the artistic traditions of their origin.

Những người sưu tập thường tìm kiếm các chiếc vòng cổ cổ đại có họa tiết độc đáo phản ánh truyền thống nghệ thuật của nơi chúng được tạo ra.

the artisan spent months creating a decorative neckplate using traditional metalsmithing techniques passed down through generations.

Nghệ nhân đã dành nhiều tháng để tạo ra một chiếc vòng cổ trang trí bằng các kỹ thuật đúc kim loại truyền thống được truyền lại qua nhiều thế hệ.

archaeological discoveries have revealed that neckplates were worn by nobility as symbols of status and power.

Các phát hiện khảo cổ đã tiết lộ rằng các chiếc vòng cổ được người quý tộc đeo như biểu tượng của địa vị và quyền lực.

the museum's new exhibition features ornate neckplates from various cultures around the world.

Triển lãm mới của bảo tàng trưng bày các chiếc vòng cổ tinh xảo từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên toàn thế giới.

a master craftsman carefully engraved the ceremonial neckplate with symbols representing protection and prosperity.

Một nghệ nhân bậc thầy đã cẩn thận khắc lên chiếc vòng cổ nghi lễ các biểu tượng tượng trưng cho sự bảo vệ và thịnh vượng.

traditional festivals often include dancers wearing elaborate neckplates that catch the light during performances.

Các lễ hội truyền thống thường có các vũ công mặc những chiếc vòng cổ cầu kỳ phản chiếu ánh sáng trong các màn trình diễn.

the gold neckplate was the centerpiece of the royal regalia, demonstrating the wearer's noble lineage.

Chiếc vòng cổ bằng vàng là trung tâm của bộ y phục hoàng gia, chứng minh dòng dõi quý tộc của người mặc.

jewelry designers often incorporate vintage neckplate elements into contemporary fashion collections.

Nhà thiết kế trang sức thường đưa các yếu tố từ vòng cổ cổ điển vào các bộ sưu tập thời trang hiện đại.

the ceremonial neckplate featured elaborate geometric patterns that held deep spiritual meaning.

Chiếc vòng cổ nghi lễ có các họa tiết hình học tinh xảo mang ý nghĩa tinh thần sâu sắc.

tourists can purchase replica neckplates as souvenirs from the local artisan markets.

Khách du lịch có thể mua các bản sao vòng cổ làm quà lưu niệm tại các chợ thủ công địa phương.

the museum acquired a rare viking neckplate for its collection of medieval artifacts.

Bảo tàng đã thu thập một chiếc vòng cổ của người Viking quý hiếm cho bộ sưu tập hiện vật thời trung cổ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay