wear a neckwarmer
đeo khăn quấn cổ
cold neckwarmer
khăn quấn cổ giữ nhiệt
soft neckwarmer
khăn quấn cổ mềm
bought a neckwarmer
mua khăn quấn cổ
neckwarmer season
mùa khăn quấn cổ
stylish neckwarmer
khăn quấn cổ thời trang
warm neckwarmer
khăn quấn cổ ấm
making a neckwarmer
làm khăn quấn cổ
wool neckwarmer
khăn quấn cổ len
love my neckwarmer
thích khăn quấn cổ của mình
she wore a cozy neckwarmer to protect against the wind.
Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ ấm áp để chống lại gió.
i bought a fleece neckwarmer for my winter hikes.
Tôi mua một chiếc khăn quàng cổ bằng len để đi dã ngoại mùa đông.
the neckwarmer kept my neck warm during the ski trip.
Chiếc khăn quàng cổ giữ cổ tôi ấm trong chuyến đi trượt tuyết.
he recommended a merino wool neckwarmer for its softness.
Anh ấy khuyên dùng khăn quàng cổ bằng len Merino vì độ mềm mại.
a stylish neckwarmer can be a great fashion accessory.
Một chiếc khăn quàng cổ thời trang có thể là một phụ kiện thời trang tuyệt vời.
the kids loved their colorful neckwarmers for snowball fights.
Các em nhỏ thích những chiếc khăn quàng cổ màu sắc để chơi ném tuyết.
this neckwarmer is perfect for cold, drafty offices.
Chiếc khăn quàng cổ này lý tưởng cho những văn phòng lạnh và có gió lùa.
i need a neckwarmer to prevent a sore throat.
Tôi cần một chiếc khăn quàng cổ để ngăn ngừa đau họng.
the neckwarmer provided extra warmth on the motorcycle ride.
Chiếc khăn quàng cổ cung cấp thêm sự ấm áp trong chuyến đi bằng xe máy.
she knitted a beautiful hand-knitted neckwarmer.
Cô ấy đan một chiếc khăn quàng cổ thủ công rất đẹp.
he packed a lightweight neckwarmer in his travel bag.
Anh ấy mang theo một chiếc khăn quàng cổ nhẹ trong túi du lịch của mình.
wear a neckwarmer
đeo khăn quấn cổ
cold neckwarmer
khăn quấn cổ giữ nhiệt
soft neckwarmer
khăn quấn cổ mềm
bought a neckwarmer
mua khăn quấn cổ
neckwarmer season
mùa khăn quấn cổ
stylish neckwarmer
khăn quấn cổ thời trang
warm neckwarmer
khăn quấn cổ ấm
making a neckwarmer
làm khăn quấn cổ
wool neckwarmer
khăn quấn cổ len
love my neckwarmer
thích khăn quấn cổ của mình
she wore a cozy neckwarmer to protect against the wind.
Cô ấy mặc một chiếc khăn quàng cổ ấm áp để chống lại gió.
i bought a fleece neckwarmer for my winter hikes.
Tôi mua một chiếc khăn quàng cổ bằng len để đi dã ngoại mùa đông.
the neckwarmer kept my neck warm during the ski trip.
Chiếc khăn quàng cổ giữ cổ tôi ấm trong chuyến đi trượt tuyết.
he recommended a merino wool neckwarmer for its softness.
Anh ấy khuyên dùng khăn quàng cổ bằng len Merino vì độ mềm mại.
a stylish neckwarmer can be a great fashion accessory.
Một chiếc khăn quàng cổ thời trang có thể là một phụ kiện thời trang tuyệt vời.
the kids loved their colorful neckwarmers for snowball fights.
Các em nhỏ thích những chiếc khăn quàng cổ màu sắc để chơi ném tuyết.
this neckwarmer is perfect for cold, drafty offices.
Chiếc khăn quàng cổ này lý tưởng cho những văn phòng lạnh và có gió lùa.
i need a neckwarmer to prevent a sore throat.
Tôi cần một chiếc khăn quàng cổ để ngăn ngừa đau họng.
the neckwarmer provided extra warmth on the motorcycle ride.
Chiếc khăn quàng cổ cung cấp thêm sự ấm áp trong chuyến đi bằng xe máy.
she knitted a beautiful hand-knitted neckwarmer.
Cô ấy đan một chiếc khăn quàng cổ thủ công rất đẹp.
he packed a lightweight neckwarmer in his travel bag.
Anh ấy mang theo một chiếc khăn quàng cổ nhẹ trong túi du lịch của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay