needers

[Mỹ]/ˈniːdəz/
[Anh]/ˈnidərz/

Dịch

n. những người cần một cái gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

help needers

những người cần giúp đỡ

support needers

những người cần hỗ trợ

resource needers

những người cần nguồn lực

service needers

những người cần dịch vụ

advice needers

những người cần lời khuyên

guidance needers

những người cần hướng dẫn

information needers

những người cần thông tin

assistance needers

những người cần sự hỗ trợ

safety needers

những người cần an toàn

care needers

những người cần chăm sóc

Câu ví dụ

many needers seek help during difficult times.

Nhiều người cần sự giúp đỡ trong những thời điểm khó khăn.

needers often express their needs clearly.

Người cần sự giúp đỡ thường bày tỏ rõ ràng nhu cầu của họ.

support groups are essential for needers.

Các nhóm hỗ trợ rất quan trọng đối với những người cần sự giúp đỡ.

needers require understanding and compassion.

Người cần sự giúp đỡ cần sự thấu hiểu và lòng trắc ẩn.

organizations aim to assist needers in the community.

Các tổ chức hướng tới việc hỗ trợ những người cần sự giúp đỡ trong cộng đồng.

needers benefit from tailored assistance programs.

Người cần sự giúp đỡ được hưởng lợi từ các chương trình hỗ trợ phù hợp.

it's important to listen to the needs of needers.

Điều quan trọng là phải lắng nghe nhu cầu của những người cần sự giúp đỡ.

needers often feel overwhelmed by their circumstances.

Người cần sự giúp đỡ thường cảm thấy quá tải bởi hoàn cảnh của họ.

empathy is crucial when dealing with needers.

Sự đồng cảm là điều quan trọng khi làm việc với những người cần sự giúp đỡ.

needers can find resources online to help them.

Người cần sự giúp đỡ có thể tìm thấy các nguồn lực trực tuyến để giúp đỡ họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay