emotional needinesses
nhu cầu tình cảm
social needinesses
nhu cầu xã hội
financial needinesses
nhu cầu tài chính
psychological needinesses
nhu cầu tâm lý
relationship needinesses
nhu cầu về mối quan hệ
personal needinesses
nhu cầu cá nhân
constant needinesses
nhu cầu liên tục
emotional support needinesses
nhu cầu hỗ trợ về mặt tình cảm
attention needinesses
nhu cầu được chú ý
validation needinesses
nhu cầu được xác nhận
her needinesses often made it hard for her to maintain friendships.
Những nhu cầu của cô ấy thường khiến cô ấy khó duy trì các mối quan hệ bạn bè.
he was aware of his needinesses and tried to address them.
Anh ấy nhận thức được những nhu cầu của mình và cố gắng giải quyết chúng.
understanding your needinesses can lead to personal growth.
Hiểu được những nhu cầu của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
they discussed their needinesses openly during the therapy session.
Họ đã thảo luận cởi mở về những nhu cầu của họ trong buổi trị liệu.
her needinesses were a barrier to her independence.
Những nhu cầu của cô ấy là một trở ngại cho sự độc lập của cô ấy.
recognizing your needinesses can help improve your relationships.
Nhận ra những nhu cầu của bạn có thể giúp cải thiện các mối quan hệ của bạn.
his needinesses often led to misunderstandings with his partner.
Những nhu cầu của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với bạn đời của anh ấy.
addressing your needinesses is crucial for emotional health.
Giải quyết những nhu cầu của bạn là điều quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
she learned to balance her needinesses with self-sufficiency.
Cô ấy đã học cách cân bằng những nhu cầu của mình với sự tự chủ.
his needinesses became apparent during stressful times.
Những nhu cầu của anh ấy trở nên rõ ràng trong những thời điểm căng thẳng.
emotional needinesses
nhu cầu tình cảm
social needinesses
nhu cầu xã hội
financial needinesses
nhu cầu tài chính
psychological needinesses
nhu cầu tâm lý
relationship needinesses
nhu cầu về mối quan hệ
personal needinesses
nhu cầu cá nhân
constant needinesses
nhu cầu liên tục
emotional support needinesses
nhu cầu hỗ trợ về mặt tình cảm
attention needinesses
nhu cầu được chú ý
validation needinesses
nhu cầu được xác nhận
her needinesses often made it hard for her to maintain friendships.
Những nhu cầu của cô ấy thường khiến cô ấy khó duy trì các mối quan hệ bạn bè.
he was aware of his needinesses and tried to address them.
Anh ấy nhận thức được những nhu cầu của mình và cố gắng giải quyết chúng.
understanding your needinesses can lead to personal growth.
Hiểu được những nhu cầu của bạn có thể dẫn đến sự phát triển cá nhân.
they discussed their needinesses openly during the therapy session.
Họ đã thảo luận cởi mở về những nhu cầu của họ trong buổi trị liệu.
her needinesses were a barrier to her independence.
Những nhu cầu của cô ấy là một trở ngại cho sự độc lập của cô ấy.
recognizing your needinesses can help improve your relationships.
Nhận ra những nhu cầu của bạn có thể giúp cải thiện các mối quan hệ của bạn.
his needinesses often led to misunderstandings with his partner.
Những nhu cầu của anh ấy thường dẫn đến những hiểu lầm với bạn đời của anh ấy.
addressing your needinesses is crucial for emotional health.
Giải quyết những nhu cầu của bạn là điều quan trọng cho sức khỏe tinh thần.
she learned to balance her needinesses with self-sufficiency.
Cô ấy đã học cách cân bằng những nhu cầu của mình với sự tự chủ.
his needinesses became apparent during stressful times.
Những nhu cầu của anh ấy trở nên rõ ràng trong những thời điểm căng thẳng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay