needlestick injury
chấn thương kim tiêm
needlestick prevention
phòng ngừa chấn thương kim tiêm
needlestick safety
an toàn kim tiêm
needlestick exposure
tiếp xúc kim tiêm
needlestick hazard
nguy hiểm từ kim tiêm
needlestick risk
rủi ro kim tiêm
needlestick accident
tai nạn kim tiêm
needlestick protocol
quy trình xử lý kim tiêm
prevent needlesticks
ngăn ngừa chấn thương kim tiêm
avoid needlesticks
tránh chấn thương kim tiêm
healthcare workers face significant needlestick injuries each year in hospitals worldwide.
Các nhân viên y tế phải đối mặt với nhiều chấn thương do kim tiêm nghiêm trọng mỗi năm tại các bệnh viện trên toàn thế giới.
needlestick prevention programs have dramatically reduced infection risks in clinical settings.
Các chương trình phòng ngừa chấn thương kim tiêm đã làm giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng trong môi trường lâm sàng.
hospitals must implement strict needlestick safety protocols to protect their staff.
Các bệnh viện phải thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt về chấn thương kim tiêm để bảo vệ nhân viên của họ.
the cdc provides comprehensive guidelines for needlestick injury prevention.
Tổ chức CDC cung cấp các hướng dẫn toàn diện để phòng ngừa chấn thương kim tiêm.
needlestick accidents can transmit serious bloodborne pathogens to healthcare workers.
Các tai nạn kim tiêm có thể truyền các mầm bệnh máu truyền qua đường máu nghiêm trọng đến nhân viên y tế.
proper disposal containers help prevent dangerous needlesticks in medical facilities.
Các hộp đựng rác đúng cách giúp ngăn ngừa các chấn thương kim tiêm nguy hiểm trong các cơ sở y tế.
training programs emphasize the importance of immediate response to needlestick incidents.
Các chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng ngay lập tức với các sự cố kim tiêm.
needlestick surveillance systems track injury rates across healthcare institutions.
Các hệ thống giám sát chấn thương kim tiêm theo dõi tỷ lệ chấn thương tại các cơ sở y tế.
engineers design safer needles to minimize needlestick hazards during medical procedures.
Kỹ sư thiết kế các kim tiêm an toàn hơn nhằm giảm thiểu nguy hiểm từ chấn thương kim tiêm trong các thủ thuật y tế.
workers' compensation claims often result from severe needlestick injuries.
Các yêu cầu bồi thường tai nạn lao động thường xảy ra do các chấn thương kim tiêm nghiêm trọng.
regulatory agencies require detailed reporting of all needlestick occurrences.
Các cơ quan quản lý yêu cầu báo cáo chi tiết về tất cả các sự cố kim tiêm.
research shows that safety-engineered devices significantly decrease needlestick frequency.
Nghiên cứu cho thấy các thiết bị được thiết kế an toàn làm giảm đáng kể tần suất chấn thương kim tiêm.
needlestick injury
chấn thương kim tiêm
needlestick prevention
phòng ngừa chấn thương kim tiêm
needlestick safety
an toàn kim tiêm
needlestick exposure
tiếp xúc kim tiêm
needlestick hazard
nguy hiểm từ kim tiêm
needlestick risk
rủi ro kim tiêm
needlestick accident
tai nạn kim tiêm
needlestick protocol
quy trình xử lý kim tiêm
prevent needlesticks
ngăn ngừa chấn thương kim tiêm
avoid needlesticks
tránh chấn thương kim tiêm
healthcare workers face significant needlestick injuries each year in hospitals worldwide.
Các nhân viên y tế phải đối mặt với nhiều chấn thương do kim tiêm nghiêm trọng mỗi năm tại các bệnh viện trên toàn thế giới.
needlestick prevention programs have dramatically reduced infection risks in clinical settings.
Các chương trình phòng ngừa chấn thương kim tiêm đã làm giảm đáng kể nguy cơ nhiễm trùng trong môi trường lâm sàng.
hospitals must implement strict needlestick safety protocols to protect their staff.
Các bệnh viện phải thực hiện các quy trình an toàn nghiêm ngặt về chấn thương kim tiêm để bảo vệ nhân viên của họ.
the cdc provides comprehensive guidelines for needlestick injury prevention.
Tổ chức CDC cung cấp các hướng dẫn toàn diện để phòng ngừa chấn thương kim tiêm.
needlestick accidents can transmit serious bloodborne pathogens to healthcare workers.
Các tai nạn kim tiêm có thể truyền các mầm bệnh máu truyền qua đường máu nghiêm trọng đến nhân viên y tế.
proper disposal containers help prevent dangerous needlesticks in medical facilities.
Các hộp đựng rác đúng cách giúp ngăn ngừa các chấn thương kim tiêm nguy hiểm trong các cơ sở y tế.
training programs emphasize the importance of immediate response to needlestick incidents.
Các chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phản ứng ngay lập tức với các sự cố kim tiêm.
needlestick surveillance systems track injury rates across healthcare institutions.
Các hệ thống giám sát chấn thương kim tiêm theo dõi tỷ lệ chấn thương tại các cơ sở y tế.
engineers design safer needles to minimize needlestick hazards during medical procedures.
Kỹ sư thiết kế các kim tiêm an toàn hơn nhằm giảm thiểu nguy hiểm từ chấn thương kim tiêm trong các thủ thuật y tế.
workers' compensation claims often result from severe needlestick injuries.
Các yêu cầu bồi thường tai nạn lao động thường xảy ra do các chấn thương kim tiêm nghiêm trọng.
regulatory agencies require detailed reporting of all needlestick occurrences.
Các cơ quan quản lý yêu cầu báo cáo chi tiết về tất cả các sự cố kim tiêm.
research shows that safety-engineered devices significantly decrease needlestick frequency.
Nghiên cứu cho thấy các thiết bị được thiết kế an toàn làm giảm đáng kể tần suất chấn thương kim tiêm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay