neems

[Mỹ]/niːmz/
[Anh]/niːmz/

Dịch

n. cây neem; một loại cây nhiệt đới (Azadirachta indica) bản địa ở Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ, được biết đến với tính chất đắng và các ứng dụng y tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

neem oil

dầu neem

neem tree

cây neem

neem leaves

lá neem

neem powder

bột neem

neem soap

xà phòng neem

neem extract

chiết xuất neem

neem seeds

hạt neem

neem bark

vỏ neem

neem twigs

nhánh neem

neem paste

nhão neem

Câu ví dụ

it seems like it might rain later today.

Ngày hôm nay có vẻ như sẽ mưa.

the situation seems more complicated than we thought.

Tình hình dường như phức tạp hơn chúng ta nghĩ.

she seems to be feeling much better today.

Cô ấy dường như cảm thấy khỏe hơn nhiều hôm nay.

it seems as if nobody cares about this problem.

Dường như không ai quan tâm đến vấn đề này.

the movie seems familiar to me, but i cannot remember its name.

Phim này dường như quen thuộc với tôi, nhưng tôi không nhớ tên của nó.

it seems reasonable to ask for a refund in this case.

Trong trường hợp này, việc yêu cầu hoàn tiền dường như hợp lý.

he seems like the perfect candidate for this position.

Anh ấy dường như là ứng viên lý tưởng cho vị trí này.

it seems strange that she has not called yet.

Dường như kỳ lạ khi cô ấy vẫn chưa gọi.

these prices seem too high for such poor quality.

Giá cả này dường như quá cao cho chất lượng kém như vậy.

it seems impossible to finish all this work by tomorrow.

Dường như không thể hoàn thành tất cả công việc này vào ngày mai.

she seems to know everything about art history.

Cô ấy dường như biết tất cả mọi thứ về lịch sử nghệ thuật.

it seems like we have been waiting here for hours.

Dường như chúng ta đã chờ ở đây suốt mấy giờ rồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay