neep

[Mỹ]/niːp/
[Anh]/nip/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. củ cải đường; củ cải đường (Scotland)
Word Forms
số nhiềuneeps

Cụm từ & Cách kết hợp

neep stew

súp củ cải

neep and tatties

củ cải và khoai tây

neep mash

củ cải nghiền

neep soup

súp củ cải

neep salad

salad củ cải

neep curry

cà ri củ cải

neep pie

bánh củ cải

neep chips

khoai tây chiên củ cải

neep bake

nướng củ cải

neep fries

khoai tây chiên củ cải

Câu ví dụ

he decided to neep out of the party early.

anh ấy quyết định rút lui khỏi bữa tiệc sớm.

don't neep on your friends when they need you.

đừng dựa dẫm vào bạn bè khi họ cần bạn.

she always tries to neep in on the latest gossip.

cô ấy luôn cố gắng tìm cách tham gia vào những tin đồn mới nhất.

they plan to neep around the city this weekend.

họ dự định đi dạo quanh thành phố vào cuối tuần này.

he tends to neep out during difficult conversations.

anh ấy có xu hướng tránh mặt trong những cuộc trò chuyện khó khăn.

she felt the need to neep back into her old habits.

cô ấy cảm thấy cần phải quay trở lại với những thói quen cũ của mình.

it's important not to neep on your responsibilities.

điều quan trọng là không nên lơ là trách nhiệm của bạn.

he always finds a way to neep out of trouble.

anh ấy luôn tìm cách thoát khỏi rắc rối.

she wishes she could neep away to a quiet place.

cô ấy ước gì có thể trốn đến một nơi yên tĩnh.

they decided to neep away for a short vacation.

họ quyết định trốn đi nghỉ dưỡng ngắn ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay