| số nhiều | neglectfulnesses |
showing neglectfulness
thể hiện sự thờ ơ
avoiding neglectfulness
tránh sự thờ ơ
due to neglectfulness
vì sự thờ ơ
history of neglectfulness
lịch sử của sự thờ ơ
pattern of neglectfulness
mô hình của sự thờ ơ
degree of neglectfulness
mức độ của sự thờ ơ
exhibiting neglectfulness
thể hiện sự thờ ơ
preventing neglectfulness
ngăn ngừa sự thờ ơ
addressing neglectfulness
đối phó với sự thờ ơ
impact of neglectfulness
tác động của sự thờ ơ
her neglectfulness in caring for her plants resulted in their demise.
Sự thiếu trách nhiệm của cô ấy trong việc chăm sóc cây trồng đã dẫn đến cái chết của chúng.
the project failed due to the team's collective neglectfulness and lack of follow-up.
Dự án thất bại do sự thiếu trách nhiệm tập thể và thiếu theo dõi của nhóm.
his neglectfulness regarding his health led to serious complications.
Sự thiếu trách nhiệm của anh ấy về sức khỏe đã dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
the child's neglectfulness of his homework caused him to fall behind in class.
Sự thiếu trách nhiệm của trẻ em đối với bài tập về nhà đã khiến anh ấy bị tụt lại phía sau trong lớp học.
the company's neglectfulness of customer feedback was a significant business error.
Sự thiếu trách nhiệm của công ty đối với phản hồi của khách hàng là một sai lầm kinh doanh lớn.
the judge highlighted the defendant's consistent neglectfulness during the trial.
Tòa án đã nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm liên tục của bị cáo trong quá trình xét xử.
the report detailed the government's neglectfulness in addressing the environmental crisis.
Báo cáo đã chi tiết về sự thiếu trách nhiệm của chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường.
her neglectfulness of safety protocols put the entire team at risk.
Sự thiếu trách nhiệm của cô ấy đối với các quy trình an toàn đã đặt toàn bộ đội nhóm vào tình huống nguy hiểm.
the museum criticized the public's neglectfulness of historical artifacts.
Bảo tàng đã chỉ trích sự thiếu trách nhiệm của công chúng đối với các hiện vật lịch sử.
the manager addressed the employees' neglectfulness in completing their tasks.
Người quản lý đã đề cập đến sự thiếu trách nhiệm của nhân viên trong việc hoàn thành nhiệm vụ của họ.
the consequences of their neglectfulness were severe and far-reaching.
Hậu quả của sự thiếu trách nhiệm của họ là nghiêm trọng và lan rộng.
showing neglectfulness
thể hiện sự thờ ơ
avoiding neglectfulness
tránh sự thờ ơ
due to neglectfulness
vì sự thờ ơ
history of neglectfulness
lịch sử của sự thờ ơ
pattern of neglectfulness
mô hình của sự thờ ơ
degree of neglectfulness
mức độ của sự thờ ơ
exhibiting neglectfulness
thể hiện sự thờ ơ
preventing neglectfulness
ngăn ngừa sự thờ ơ
addressing neglectfulness
đối phó với sự thờ ơ
impact of neglectfulness
tác động của sự thờ ơ
her neglectfulness in caring for her plants resulted in their demise.
Sự thiếu trách nhiệm của cô ấy trong việc chăm sóc cây trồng đã dẫn đến cái chết của chúng.
the project failed due to the team's collective neglectfulness and lack of follow-up.
Dự án thất bại do sự thiếu trách nhiệm tập thể và thiếu theo dõi của nhóm.
his neglectfulness regarding his health led to serious complications.
Sự thiếu trách nhiệm của anh ấy về sức khỏe đã dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng.
the child's neglectfulness of his homework caused him to fall behind in class.
Sự thiếu trách nhiệm của trẻ em đối với bài tập về nhà đã khiến anh ấy bị tụt lại phía sau trong lớp học.
the company's neglectfulness of customer feedback was a significant business error.
Sự thiếu trách nhiệm của công ty đối với phản hồi của khách hàng là một sai lầm kinh doanh lớn.
the judge highlighted the defendant's consistent neglectfulness during the trial.
Tòa án đã nhấn mạnh sự thiếu trách nhiệm liên tục của bị cáo trong quá trình xét xử.
the report detailed the government's neglectfulness in addressing the environmental crisis.
Báo cáo đã chi tiết về sự thiếu trách nhiệm của chính phủ trong việc giải quyết cuộc khủng hoảng môi trường.
her neglectfulness of safety protocols put the entire team at risk.
Sự thiếu trách nhiệm của cô ấy đối với các quy trình an toàn đã đặt toàn bộ đội nhóm vào tình huống nguy hiểm.
the museum criticized the public's neglectfulness of historical artifacts.
Bảo tàng đã chỉ trích sự thiếu trách nhiệm của công chúng đối với các hiện vật lịch sử.
the manager addressed the employees' neglectfulness in completing their tasks.
Người quản lý đã đề cập đến sự thiếu trách nhiệm của nhân viên trong việc hoàn thành nhiệm vụ của họ.
the consequences of their neglectfulness were severe and far-reaching.
Hậu quả của sự thiếu trách nhiệm của họ là nghiêm trọng và lan rộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay