negotiability

[US]/nɪˌɡəʊʃiˈeɪbəlɪti/
[UK]/nɪˌɡoʊʃiˈeɪbəlɪti/

Translation

n. chất lượng của việc sẵn sàng đàm phán; khả năng được chuyển nhượng hoặc trao đổi; chất lượng của việc có thể tiếp thị hoặc giao dịch.

Phrases & Collocations

price negotiability

khả năng thương lượng giá

contract negotiability

khả năng thương lượng hợp đồng

terms negotiability

khả năng thương lượng các điều khoản

negotiability factors

các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng thương lượng

negotiability issues

các vấn đề về khả năng thương lượng

negotiability assessment

đánh giá khả năng thương lượng

negotiability criteria

tiêu chí đánh giá khả năng thương lượng

negotiability analysis

phân tích khả năng thương lượng

negotiability limits

giới hạn khả năng thương lượng

negotiability options

các lựa chọn về khả năng thương lượng

Example Sentences

the negotiability of the contract was questioned by the lawyer.

Khả năng thương lượng của hợp đồng đã bị luật sư đặt câu hỏi.

understanding the negotiability of prices is essential in business.

Hiểu được khả năng thương lượng giá cả là điều cần thiết trong kinh doanh.

they discussed the negotiability of the terms before signing.

Họ đã thảo luận về khả năng thương lượng các điều khoản trước khi ký.

the negotiability of the agreement allows for flexibility.

Khả năng thương lượng của thỏa thuận cho phép sự linh hoạt.

she was surprised by the negotiability of the salary offer.

Cô ấy ngạc nhiên trước khả năng thương lượng của lời đề nghị mức lương.

negotiability can greatly affect the final deal.

Khả năng thương lượng có thể ảnh hưởng lớn đến giao dịch cuối cùng.

they emphasized the negotiability of the lease terms.

Họ nhấn mạnh khả năng thương lượng các điều khoản thuê.

the negotiability of the asset made it more appealing to investors.

Khả năng thương lượng của tài sản đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư.

it's important to assess the negotiability of your options.

Điều quan trọng là phải đánh giá khả năng thương lượng các lựa chọn của bạn.

he was skilled in understanding the negotiability of contracts.

Anh ấy có kỹ năng trong việc hiểu khả năng thương lượng các hợp đồng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now