immovability

[US]/ɪˌmuːvəˈbɪlɪti/
[UK]/ɪˌmuːvəˈbɪlɪti/

Translation

n. chất lượng của việc không thể di chuyển hoặc thay đổi; trạng thái của việc cố định hoặc ổn định
Word Forms
số nhiềuimmovabilities

Phrases & Collocations

absolute immovability

tính bất khả di động tuyệt đối

perceived immovability

tính bất khả di động được nhận thức

physical immovability

tính bất khả di động về thể chất

legal immovability

tính bất khả di động về mặt pháp lý

emotional immovability

tính bất khả di động về mặt cảm xúc

structural immovability

tính bất khả di động về cấu trúc

conceptual immovability

tính bất khả di động về mặt khái niệm

social immovability

tính bất khả di động về mặt xã hội

spiritual immovability

tính bất khả di động về mặt tinh thần

cultural immovability

tính bất khả di động về mặt văn hóa

Example Sentences

her immovability in the face of criticism surprised everyone.

Sự bất động của cô ấy trước những lời chỉ trích khiến mọi người bất ngờ.

the immovability of the statue made it a popular tourist attraction.

Sự bất động của bức tượng khiến nó trở thành một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.

his immovability during negotiations showed his strong character.

Sự bất động của anh ấy trong quá trình đàm phán cho thấy tính cách mạnh mẽ của anh ấy.

the immovability of the mountain gave hikers a sense of security.

Sự bất động của ngọn núi mang lại cho những người đi bộ đường dài cảm giác an toàn.

despite the chaos around her, her immovability was inspiring.

Bất chấp sự hỗn loạn xung quanh cô ấy, sự bất động của cô ấy thật truyền cảm hứng.

they admired the immovability of the ancient oak tree.

Họ ngưỡng mộ sự bất động của cây sồi cổ thụ.

the immovability of his beliefs made him hard to persuade.

Sự bất động trong niềm tin của anh ấy khiến anh ấy khó thuyết phục.

her immovability in her decisions earned her respect.

Sự bất động của cô ấy trong các quyết định đã giúp cô ấy nhận được sự tôn trọng.

the immovability of the law ensures justice is served.

Sự bất động của luật pháp đảm bảo công lý được thực thi.

in times of crisis, his immovability became a source of strength for others.

Trong những thời điểm khủng hoảng, sự bất động của anh ấy trở thành nguồn sức mạnh cho người khác.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now