| số nhiều | negotiatresses |
the skilled negotiatress secured an excellent deal for her company.
Người đàm phán tài ba đã giành được một thỏa thuận tuyệt vời cho công ty của bà.
as an expert negotiatress, she always prepares thoroughly before meetings.
Là một chuyên gia đàm phán, bà luôn chuẩn bị kỹ lưỡng trước các cuộc họp.
the tough negotiatress refused to compromise on the key issues.
Người đàm phán cứng rắn từ chối nhượng bộ trên các vấn đề chính.
her reputation as a brilliant negotiatress preceded her into the conference room.
Tiếng tăm của bà như một người đàm phán tài ba đã đi trước bà vào phòng họp.
the seasoned negotiatress knew exactly when to push and when to pause.
Người đàm phán giàu kinh nghiệm biết chính xác khi nào nên thúc đẩy và khi nào nên dừng lại.
facing a formidable negotiatress, the opposing team felt pressured.
Đối mặt với một người đàm phán mạnh mẽ, đội đối lập cảm thấy bị áp lực.
the talented negotiatress managed to bridge the gap between both parties.
Người đàm phán tài năng đã thành công trong việc弥合 khoảng cách giữa hai bên.
after years of experience, she became a masterful negotiatress in international trade.
Sau nhiều năm kinh nghiệm, bà trở thành một người đàm phán xuất sắc trong thương mại quốc tế.
the shrewd negotiatress spotted the hidden clause in the contract immediately.
Người đàm phán khôn khéo đã phát hiện ra điều khoản ẩn trong hợp đồng ngay lập tức.
the clever negotiatress used silence as a powerful negotiation tool.
Người đàm phán khéo léo đã sử dụng sự im lặng như một công cụ đàm phán mạnh mẽ.
an adept negotiatress can turn a losing position into a winning strategy.
Một người đàm phán thành thạo có thể biến vị thế thua cuộc thành một chiến lược chiến thắng.
the crafty negotiatress anticipated every objection before it was raised.
Người đàm phán khéo léo đã dự đoán mọi phản đối trước khi nó được đưa ra.
the skilled negotiatress secured an excellent deal for her company.
Người đàm phán tài ba đã giành được một thỏa thuận tuyệt vời cho công ty của bà.
as an expert negotiatress, she always prepares thoroughly before meetings.
Là một chuyên gia đàm phán, bà luôn chuẩn bị kỹ lưỡng trước các cuộc họp.
the tough negotiatress refused to compromise on the key issues.
Người đàm phán cứng rắn từ chối nhượng bộ trên các vấn đề chính.
her reputation as a brilliant negotiatress preceded her into the conference room.
Tiếng tăm của bà như một người đàm phán tài ba đã đi trước bà vào phòng họp.
the seasoned negotiatress knew exactly when to push and when to pause.
Người đàm phán giàu kinh nghiệm biết chính xác khi nào nên thúc đẩy và khi nào nên dừng lại.
facing a formidable negotiatress, the opposing team felt pressured.
Đối mặt với một người đàm phán mạnh mẽ, đội đối lập cảm thấy bị áp lực.
the talented negotiatress managed to bridge the gap between both parties.
Người đàm phán tài năng đã thành công trong việc弥合 khoảng cách giữa hai bên.
after years of experience, she became a masterful negotiatress in international trade.
Sau nhiều năm kinh nghiệm, bà trở thành một người đàm phán xuất sắc trong thương mại quốc tế.
the shrewd negotiatress spotted the hidden clause in the contract immediately.
Người đàm phán khôn khéo đã phát hiện ra điều khoản ẩn trong hợp đồng ngay lập tức.
the clever negotiatress used silence as a powerful negotiation tool.
Người đàm phán khéo léo đã sử dụng sự im lặng như một công cụ đàm phán mạnh mẽ.
an adept negotiatress can turn a losing position into a winning strategy.
Một người đàm phán thành thạo có thể biến vị thế thua cuộc thành một chiến lược chiến thắng.
the crafty negotiatress anticipated every objection before it was raised.
Người đàm phán khéo léo đã dự đoán mọi phản đối trước khi nó được đưa ra.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now