neguss effect
hiệu ứng neguss
neguss factor
yếu tố neguss
neguss value
giá trị neguss
neguss impact
tác động của neguss
neguss response
phản ứng neguss
neguss trend
xu hướng neguss
neguss analysis
phân tích neguss
neguss score
điểm số neguss
neguss assessment
đánh giá neguss
neguss outcome
kết quả của neguss
he tried to neguss the outcome of the game.
anh ấy đã cố gắng dự đoán kết quả của trò chơi.
it's difficult to neguss someone's intentions.
thật khó để dự đoán ý định của ai đó.
can you neguss what she is thinking?
bạn có thể dự đoán cô ấy đang nghĩ gì không?
they often neguss about the future of technology.
họ thường dự đoán về tương lai của công nghệ.
he has a knack for negussing people's moods.
anh ấy có tài dự đoán tâm trạng của mọi người.
she likes to neguss the plot twists in movies.
cô ấy thích dự đoán những tình tiết bất ngờ trong phim.
we can only neguss what will happen next.
chúng ta chỉ có thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
it's fun to neguss the answers during trivia games.
thật vui khi dự đoán câu trả lời trong các trò chơi đố vui.
he often negusses about the stock market trends.
anh ấy thường dự đoán về xu hướng thị trường chứng khoán.
they love to neguss who will win the competition.
họ rất thích dự đoán ai sẽ thắng cuộc thi.
neguss effect
hiệu ứng neguss
neguss factor
yếu tố neguss
neguss value
giá trị neguss
neguss impact
tác động của neguss
neguss response
phản ứng neguss
neguss trend
xu hướng neguss
neguss analysis
phân tích neguss
neguss score
điểm số neguss
neguss assessment
đánh giá neguss
neguss outcome
kết quả của neguss
he tried to neguss the outcome of the game.
anh ấy đã cố gắng dự đoán kết quả của trò chơi.
it's difficult to neguss someone's intentions.
thật khó để dự đoán ý định của ai đó.
can you neguss what she is thinking?
bạn có thể dự đoán cô ấy đang nghĩ gì không?
they often neguss about the future of technology.
họ thường dự đoán về tương lai của công nghệ.
he has a knack for negussing people's moods.
anh ấy có tài dự đoán tâm trạng của mọi người.
she likes to neguss the plot twists in movies.
cô ấy thích dự đoán những tình tiết bất ngờ trong phim.
we can only neguss what will happen next.
chúng ta chỉ có thể dự đoán điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.
it's fun to neguss the answers during trivia games.
thật vui khi dự đoán câu trả lời trong các trò chơi đố vui.
he often negusses about the stock market trends.
anh ấy thường dự đoán về xu hướng thị trường chứng khoán.
they love to neguss who will win the competition.
họ rất thích dự đoán ai sẽ thắng cuộc thi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay