rival nemeses
đối thủ không đội trời chung
eternal nemeses
kẻ thù truyền kiếp
arch nemeses
kẻ thù không đội trời chung
formidable nemeses
kẻ thù đáng gờm
greatest nemeses
kẻ thù lớn nhất
common nemeses
kẻ thù chung
hidden nemeses
kẻ thù ẩn mình
personal nemeses
kẻ thù cá nhân
old nemeses
kẻ thù cũ
new nemeses
kẻ thù mới
superheroes often have their nemeses who challenge them.
các siêu anh hùng thường có những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) thách thức họ.
in literature, protagonists typically face nemeses that embody their flaws.
trong văn học, các nhân vật chính thường phải đối mặt với những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) thể hiện những khuyết điểm của họ.
every great story needs a nemesis to create tension.
mọi câu chuyện hay cần một kẻ thù không đội trời chung (nemesis) để tạo ra sự căng thẳng.
he finally confronted his childhood nemesis after all these years.
sau tất cả những năm, anh ta cuối cùng đã đối mặt với kẻ thù không đội trời chung thời thơ ấu của mình.
in the game, players can choose their nemeses strategically.
trong trò chơi, người chơi có thể lựa chọn những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) một cách chiến lược.
nemeses can sometimes lead to unexpected alliances.
đôi khi, những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) có thể dẫn đến những liên minh bất ngờ.
she viewed her rival as her greatest nemesis.
cô ta coi đối thủ của mình là kẻ thù không đội trời chung (nemesis) lớn nhất của mình.
in many movies, the hero's nemesis is often a former friend.
trong nhiều bộ phim, kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của người hùng thường là một người bạn cũ.
the detective and his nemesis engaged in a battle of wits.
thám tử và kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của anh ta đã tham gia vào một cuộc chiến trí tuệ.
finding a resolution with his nemesis was crucial for his growth.
việc tìm ra giải pháp với kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của mình là điều quan trọng cho sự trưởng thành của anh ta.
rival nemeses
đối thủ không đội trời chung
eternal nemeses
kẻ thù truyền kiếp
arch nemeses
kẻ thù không đội trời chung
formidable nemeses
kẻ thù đáng gờm
greatest nemeses
kẻ thù lớn nhất
common nemeses
kẻ thù chung
hidden nemeses
kẻ thù ẩn mình
personal nemeses
kẻ thù cá nhân
old nemeses
kẻ thù cũ
new nemeses
kẻ thù mới
superheroes often have their nemeses who challenge them.
các siêu anh hùng thường có những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) thách thức họ.
in literature, protagonists typically face nemeses that embody their flaws.
trong văn học, các nhân vật chính thường phải đối mặt với những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) thể hiện những khuyết điểm của họ.
every great story needs a nemesis to create tension.
mọi câu chuyện hay cần một kẻ thù không đội trời chung (nemesis) để tạo ra sự căng thẳng.
he finally confronted his childhood nemesis after all these years.
sau tất cả những năm, anh ta cuối cùng đã đối mặt với kẻ thù không đội trời chung thời thơ ấu của mình.
in the game, players can choose their nemeses strategically.
trong trò chơi, người chơi có thể lựa chọn những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) một cách chiến lược.
nemeses can sometimes lead to unexpected alliances.
đôi khi, những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) có thể dẫn đến những liên minh bất ngờ.
she viewed her rival as her greatest nemesis.
cô ta coi đối thủ của mình là kẻ thù không đội trời chung (nemesis) lớn nhất của mình.
in many movies, the hero's nemesis is often a former friend.
trong nhiều bộ phim, kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của người hùng thường là một người bạn cũ.
the detective and his nemesis engaged in a battle of wits.
thám tử và kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của anh ta đã tham gia vào một cuộc chiến trí tuệ.
finding a resolution with his nemesis was crucial for his growth.
việc tìm ra giải pháp với kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của mình là điều quan trọng cho sự trưởng thành của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay