nemeses

[US]/ˈnɛmɪsiːz/
[UK]/ˈnɛmɪˌsiz/
Frequency: Very High

Translation

n. sự trừng phạt thần thánh; sự báo thù; nữ thần báo thù trong thần thoại Hy Lạp; người báo thù; nữ thần trả thù; Nemesis; Chiến tranh giữa các vì sao: Hi vọng mới

Phrases & Collocations

rival nemeses

đối thủ không đội trời chung

eternal nemeses

kẻ thù truyền kiếp

arch nemeses

kẻ thù không đội trời chung

formidable nemeses

kẻ thù đáng gờm

greatest nemeses

kẻ thù lớn nhất

common nemeses

kẻ thù chung

hidden nemeses

kẻ thù ẩn mình

personal nemeses

kẻ thù cá nhân

old nemeses

kẻ thù cũ

new nemeses

kẻ thù mới

Example Sentences

superheroes often have their nemeses who challenge them.

các siêu anh hùng thường có những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) thách thức họ.

in literature, protagonists typically face nemeses that embody their flaws.

trong văn học, các nhân vật chính thường phải đối mặt với những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) thể hiện những khuyết điểm của họ.

every great story needs a nemesis to create tension.

mọi câu chuyện hay cần một kẻ thù không đội trời chung (nemesis) để tạo ra sự căng thẳng.

he finally confronted his childhood nemesis after all these years.

sau tất cả những năm, anh ta cuối cùng đã đối mặt với kẻ thù không đội trời chung thời thơ ấu của mình.

in the game, players can choose their nemeses strategically.

trong trò chơi, người chơi có thể lựa chọn những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) một cách chiến lược.

nemeses can sometimes lead to unexpected alliances.

đôi khi, những kẻ thù không đội trời chung (nemesis) có thể dẫn đến những liên minh bất ngờ.

she viewed her rival as her greatest nemesis.

cô ta coi đối thủ của mình là kẻ thù không đội trời chung (nemesis) lớn nhất của mình.

in many movies, the hero's nemesis is often a former friend.

trong nhiều bộ phim, kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của người hùng thường là một người bạn cũ.

the detective and his nemesis engaged in a battle of wits.

thám tử và kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của anh ta đã tham gia vào một cuộc chiến trí tuệ.

finding a resolution with his nemesis was crucial for his growth.

việc tìm ra giải pháp với kẻ thù không đội trời chung (nemesis) của mình là điều quan trọng cho sự trưởng thành của anh ta.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now