neoconservatisms

[US]/ˌniːəʊkənˈsɜːvətɪzəmz/
[UK]/ˌniːoʊkənˈsɜrvətɪzəmz/

Translation

n. triết lý chính trị ủng hộ chủ nghĩa tư bản thị trường tự do và một quốc phòng mạnh mẽ

Phrases & Collocations

neoconservatisms rise

sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms impact

tác động của chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms agenda

th chương trình nghị sự của chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms critique

phê bình chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms policy

chính sách của chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms theory

lý thuyết về chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms influence

ảnh hưởng của chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms debate

cuộc tranh luận về chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms principles

các nguyên tắc của chủ nghĩa tân bảo thủ

neoconservatisms resurgence

sự hồi sinh của chủ nghĩa tân bảo thủ

Example Sentences

neoconservatisms have influenced modern political thought.

chủ nghĩa tân bảo thủ đã ảnh hưởng đến tư tưởng chính trị hiện đại.

many debates center around the implications of neoconservatisms.

nhiều cuộc tranh luận tập trung vào những tác động của chủ nghĩa tân bảo thủ.

critics argue that neoconservatisms lead to aggressive foreign policies.

các nhà phê bình cho rằng chủ nghĩa tân bảo thủ dẫn đến các chính sách đối ngoại hung hăng.

neoconservatisms advocate for a strong national defense.

chủ nghĩa tân bảo thủ ủng hộ một quốc phòng mạnh mẽ.

understanding neoconservatisms is crucial for political analysis.

hiểu rõ chủ nghĩa tân bảo thủ là điều quan trọng đối với phân tích chính trị.

neoconservatisms often emphasize free-market principles.

chủ nghĩa tân bảo thủ thường nhấn mạnh các nguyên tắc tự do thị trường.

supporters of neoconservatisms believe in american exceptionalism.

những người ủng hộ chủ nghĩa tân bảo thủ tin vào chủ nghĩa đặc biệt của nước Mỹ.

the rise of neoconservatisms reshaped the republican party.

sự trỗi dậy của chủ nghĩa tân bảo thủ đã định hình lại đảng cộng hòa.

neoconservatisms challenge traditional liberal ideologies.

chủ nghĩa tân bảo thủ thách thức các hệ tư tưởng tự do truyền thống.

many scholars study the origins of neoconservatisms.

nhiều học giả nghiên cứu nguồn gốc của chủ nghĩa tân bảo thủ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now