neoliberals

[US]/[ˌniː.əʊˈlɪ.bər.əlz]/
[UK]/[ˌniː.oʊˈlɪb.ər.əlz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người ủng hộ chủ nghĩa tự do; Một người ủng hộ chính sách thị trường tự do và xóa bỏ quy định; Một người theo chủ nghĩa tự do.

Phrases & Collocations

neoliberal policies

chính sách tự do thị trường

attacking neoliberals

phản đối những người theo tự do thị trường

neoliberal agenda

chương trình nghị sự tự do thị trường

criticizing neoliberals

phê bình những người theo tự do thị trường

supporting neoliberals

ủng hộ những người theo tự do thị trường

neoliberal era

thời kỳ tự do thị trường

opposing neoliberals

phản đối những người theo tự do thị trường

neoliberal state

nhà nước tự do thị trường

influenced by neoliberals

bị ảnh hưởng bởi tự do thị trường

neoliberal backlash

sự phản ứng của tự do thị trường

Example Sentences

critics accuse neoliberals of prioritizing corporate interests over public welfare.

Các nhà phê bình đổ lỗi cho các nhà tự do thị trường vì ưu tiên lợi ích doanh nghiệp hơn phúc lợi công cộng.

the rise of neoliberals significantly impacted economic policy in the 1980s.

Sự trỗi dậy của các nhà tự do thị trường đã ảnh hưởng đáng kể đến chính sách kinh tế trong những năm 1980.

many scholars analyze the historical role of neoliberals in shaping globalization.

Nhiều học giả phân tích vai trò lịch sử của các nhà tự do thị trường trong việc định hình toàn cầu hóa.

neoliberals often advocate for deregulation and free market principles.

Các nhà tự do thị trường thường ủng hộ việc xóa bỏ các quy định và nguyên tắc thị trường tự do.

the policies of neoliberals led to increased income inequality in some countries.

Các chính sách của các nhà tự do thị trường đã dẫn đến sự gia tăng bất bình đẳng thu nhập ở một số quốc gia.

a key tenet of neoliberals is the reduction of government intervention.

Một nguyên tắc cốt lõi của các nhà tự do thị trường là giảm can thiệp của chính phủ.

the influence of neoliberals on political discourse remains substantial.

Ảnh hưởng của các nhà tự do thị trường đối với diễn đàn chính trị vẫn còn rất lớn.

some argue that neoliberals bear responsibility for the 2008 financial crisis.

Một số người cho rằng các nhà tự do thị trường phải chịu trách nhiệm về cuộc khủng hoảng tài chính năm 2008.

neoliberals frequently champion privatization as a means of efficiency.

Các nhà tự do thị trường thường ủng hộ tư hữu hóa như một phương tiện để tăng hiệu quả.

the legacy of neoliberals continues to be debated by economists and policymakers.

Di sản của các nhà tự do thị trường vẫn đang được các nhà kinh tế và hoạch định chính sách tranh luận.

neoliberals often support tax cuts for businesses and high-income earners.

Các nhà tự do thị trường thường ủng hộ việc cắt giảm thuế cho các doanh nghiệp và người có thu nhập cao.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now