progressives

[Mỹ]/prəˈɡrɛsɪvz/
[Anh]/prəˈɡrɛsɪvz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.cá nhân tiên tiến; những người ủng hộ sự tiến bộ
adj.liên quan đến sự tiến bộ; cởi mở; đang diễn ra

Cụm từ & Cách kết hợp

progressives unite

người theo chủ nghĩa tiến bộ đoàn kết

progressives advance

người theo chủ nghĩa tiến bộ tiến lên

progressives rise

người theo chủ nghĩa tiến bộ trỗi dậy

progressives lead

người theo chủ nghĩa tiến bộ dẫn đầu

progressives support

người theo chủ nghĩa tiến bộ hỗ trợ

progressives collaborate

người theo chủ nghĩa tiến bộ hợp tác

progressives advocate

người theo chủ nghĩa tiến bộ ủng hộ

progressives challenge

người theo chủ nghĩa tiến bộ thách thức

progressives influence

người theo chủ nghĩa tiến bộ gây ảnh hưởng

progressives connect

người theo chủ nghĩa tiến bộ kết nối

Câu ví dụ

progressives advocate for social change and equality.

những người theo chủ nghĩa tiến bộ ủng hộ sự thay đổi xã hội và bình đẳng.

many progressives support environmental protection initiatives.

nhiều người theo chủ nghĩa tiến bộ ủng hộ các sáng kiến ​​bảo vệ môi trường.

progressives often push for healthcare reform.

những người theo chủ nghĩa tiến bộ thường thúc đẩy cải cách chăm sóc sức khỏe.

in politics, progressives seek to challenge the status quo.

trong chính trị, những người theo chủ nghĩa tiến bộ tìm cách thách thức hiện trạng.

progressives believe in the power of grassroots movements.

những người theo chủ nghĩa tiến bộ tin vào sức mạnh của các phong trào quần chúng.

many progressives are involved in community organizing.

nhiều người theo chủ nghĩa tiến bộ tham gia vào công tác tổ chức cộng đồng.

progressives often emphasize the importance of education.

những người theo chủ nghĩa tiến bộ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục.

progressives advocate for workers' rights and fair wages.

những người theo chủ nghĩa tiến bộ ủng hộ quyền của người lao động và mức lương công bằng.

progressives strive for inclusivity in society.

những người theo chủ nghĩa tiến bộ nỗ lực tạo ra sự hòa nhập trong xã hội.

many progressives are passionate about civil rights issues.

nhiều người theo chủ nghĩa tiến bộ đam mê các vấn đề về quyền công dân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay