| số nhiều | neophobias |
food neophobia
sợ hãi thức ăn mới
overcome neophobia
vượt qua sự sợ hãi thức ăn mới
neophobia in children
sợ hãi thức ăn mới ở trẻ em
reduce neophobia
giảm sự sợ hãi thức ăn mới
child neophobia
sợ hãi thức ăn mới ở trẻ
neophobia scale
thang đo sợ hãi thức ăn mới
neophobia among adults
sợ hãi thức ăn mới ở người lớn
understanding neophobia
hiểu về sự sợ hãi thức ăn mới
neophobia and anxiety
sợ hãi thức ăn mới và lo âu
food neophobia
sợ hãi thức ăn mới
overcome neophobia
vượt qua sự sợ hãi thức ăn mới
neophobia in children
sợ hãi thức ăn mới ở trẻ em
reduce neophobia
giảm sự sợ hãi thức ăn mới
child neophobia
sợ hãi thức ăn mới ở trẻ
neophobia scale
thang đo sợ hãi thức ăn mới
neophobia among adults
sợ hãi thức ăn mới ở người lớn
understanding neophobia
hiểu về sự sợ hãi thức ăn mới
neophobia and anxiety
sợ hãi thức ăn mới và lo âu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay