neophobia

[Mỹ]/ˌniːəˈfəʊbiə/
[Anh]/ˌniːəˈfoʊbiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềuneophobias

Cụm từ & Cách kết hợp

food neophobia

overcome neophobia

neophobia in children

reduce neophobia

child neophobia

neophobia scale

neophobia among adults

understanding neophobia

neophobia and anxiety

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay