neophilia trend
xu hướng ưa thích cái mới
neophilia culture
văn hóa ưa thích cái mới
neophilia mindset
tư duy ưa thích cái mới
neophilia phenomenon
hiện tượng ưa thích cái mới
neophilia attitude
thái độ ưa thích cái mới
neophilia behavior
hành vi ưa thích cái mới
neophilia effect
tác động của việc ưa thích cái mới
neophilia obsession
mê muội với cái mới
neophilia interest
sự quan tâm đến cái mới
neophilia drive
động lực tìm kiếm cái mới
his neophilia drives him to constantly seek out new experiences.
Nhu cầu tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ của anh ấy thúc đẩy anh ấy liên tục tìm kiếm những điều mới mẻ.
people with neophilia often embrace change and innovation.
Những người có tính ưa thích khám phá thường đón nhận sự thay đổi và sáng tạo.
her neophilia makes her an adventurous traveler.
Tính ưa thích khám phá của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người du hành phiêu lưu.
neophilia can lead to a more fulfilling life.
Tính ưa thích khám phá có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
many artists exhibit neophilia in their creative processes.
Nhiều nghệ sĩ thể hiện tính ưa thích khám phá trong quá trình sáng tạo của họ.
his neophilia often results in a collection of unique items.
Tính ưa thích khám phá của anh ấy thường dẫn đến một bộ sưu tập các món đồ độc đáo.
neophilia can sometimes lead to impulsive decisions.
Tính ưa thích khám phá đôi khi có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
she has a strong neophilia, which influences her career choices.
Cô ấy có một tính ưa thích khám phá mạnh mẽ, điều này ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.
neophilia can enhance creativity and problem-solving skills.
Tính ưa thích khám phá có thể nâng cao khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
his neophilia makes him a trendsetter among his peers.
Tính ưa thích khám phá của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tiên phong trong số những người đồng nghiệp của anh ấy.
neophilia trend
xu hướng ưa thích cái mới
neophilia culture
văn hóa ưa thích cái mới
neophilia mindset
tư duy ưa thích cái mới
neophilia phenomenon
hiện tượng ưa thích cái mới
neophilia attitude
thái độ ưa thích cái mới
neophilia behavior
hành vi ưa thích cái mới
neophilia effect
tác động của việc ưa thích cái mới
neophilia obsession
mê muội với cái mới
neophilia interest
sự quan tâm đến cái mới
neophilia drive
động lực tìm kiếm cái mới
his neophilia drives him to constantly seek out new experiences.
Nhu cầu tìm kiếm những trải nghiệm mới lạ của anh ấy thúc đẩy anh ấy liên tục tìm kiếm những điều mới mẻ.
people with neophilia often embrace change and innovation.
Những người có tính ưa thích khám phá thường đón nhận sự thay đổi và sáng tạo.
her neophilia makes her an adventurous traveler.
Tính ưa thích khám phá của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người du hành phiêu lưu.
neophilia can lead to a more fulfilling life.
Tính ưa thích khám phá có thể dẫn đến một cuộc sống trọn vẹn hơn.
many artists exhibit neophilia in their creative processes.
Nhiều nghệ sĩ thể hiện tính ưa thích khám phá trong quá trình sáng tạo của họ.
his neophilia often results in a collection of unique items.
Tính ưa thích khám phá của anh ấy thường dẫn đến một bộ sưu tập các món đồ độc đáo.
neophilia can sometimes lead to impulsive decisions.
Tính ưa thích khám phá đôi khi có thể dẫn đến những quyết định bốc đồng.
she has a strong neophilia, which influences her career choices.
Cô ấy có một tính ưa thích khám phá mạnh mẽ, điều này ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp của cô ấy.
neophilia can enhance creativity and problem-solving skills.
Tính ưa thích khám phá có thể nâng cao khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề.
his neophilia makes him a trendsetter among his peers.
Tính ưa thích khám phá của anh ấy khiến anh ấy trở thành người tiên phong trong số những người đồng nghiệp của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now