neoplasmic cells
những tế bào ác tính
neoplasmic growth
sự phát triển ác tính
neoplasmic tissue
mô ác tính
neoplasmic formation
sự hình thành ác tính
neoplasmic development
sự phát triển ác tính
neoplasmic mutation
đột biến ác tính
neoplasmic process
quá trình ác tính
the biopsy revealed neoplasmic cells in the lung tissue.
Phân tích sinh thiết đã phát hiện các tế bào ác tính trong mô phổi.
neoplasmic growth can be benign or malignant depending on cellular characteristics.
Tăng trưởng ác tính có thể lành tính hoặc ác tính tùy thuộc vào đặc điểm của tế bào.
the oncologist studied the neoplasmic transformation process in detail.
Bác sĩ ung thư đã nghiên cứu chi tiết quá trình biến đổi ác tính.
early detection of neoplasmic lesions significantly improves treatment outcomes.
Phát hiện sớm các tổn thương ác tính có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
scientists are investigating the molecular mechanisms of neoplasmic development.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế phân tử của sự phát triển ác tính.
the laboratory analysis confirmed the neoplasmic nature of the abnormal mass.
Phân tích phòng thí nghiệm đã xác nhận bản chất ác tính của khối u bất thường.
neoplasmic proliferation must be monitored carefully through regular screenings.
Sự phát triển ác tính phải được theo dõi cẩn thận thông qua các xét nghiệm định kỳ.
the medical conference focused on neoplasmic research and emerging therapies.
Hội nghị y khoa tập trung vào nghiên cứu ác tính và các liệu pháp mới nổi.
identifying neoplasmic markers helps doctors determine appropriate treatment protocols.
Xác định các dấu ấn ác tính giúp các bác sĩ xác định các phương pháp điều trị phù hợp.
understanding the neoplasmic process is essential for developing targeted drugs.
Hiểu quá trình ác tính là rất cần thiết để phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích.
the surgeon successfully removed the neoplasmic mass from the patient's abdomen.
Bác sĩ phẫu thuật đã thành công trong việc loại bỏ khối u ác tính từ vùng bụng của bệnh nhân.
neoplasmic angiogenesis plays a critical role in tumor progression.
Áp lực mạch máu ác tính đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của khối u.
research shows that neoplasmic tissue responds differently to chemotherapy.
Nghiên cứu cho thấy mô ác tính phản ứng khác nhau với hóa trị.
neoplasmic cells
những tế bào ác tính
neoplasmic growth
sự phát triển ác tính
neoplasmic tissue
mô ác tính
neoplasmic formation
sự hình thành ác tính
neoplasmic development
sự phát triển ác tính
neoplasmic mutation
đột biến ác tính
neoplasmic process
quá trình ác tính
the biopsy revealed neoplasmic cells in the lung tissue.
Phân tích sinh thiết đã phát hiện các tế bào ác tính trong mô phổi.
neoplasmic growth can be benign or malignant depending on cellular characteristics.
Tăng trưởng ác tính có thể lành tính hoặc ác tính tùy thuộc vào đặc điểm của tế bào.
the oncologist studied the neoplasmic transformation process in detail.
Bác sĩ ung thư đã nghiên cứu chi tiết quá trình biến đổi ác tính.
early detection of neoplasmic lesions significantly improves treatment outcomes.
Phát hiện sớm các tổn thương ác tính có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.
scientists are investigating the molecular mechanisms of neoplasmic development.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các cơ chế phân tử của sự phát triển ác tính.
the laboratory analysis confirmed the neoplasmic nature of the abnormal mass.
Phân tích phòng thí nghiệm đã xác nhận bản chất ác tính của khối u bất thường.
neoplasmic proliferation must be monitored carefully through regular screenings.
Sự phát triển ác tính phải được theo dõi cẩn thận thông qua các xét nghiệm định kỳ.
the medical conference focused on neoplasmic research and emerging therapies.
Hội nghị y khoa tập trung vào nghiên cứu ác tính và các liệu pháp mới nổi.
identifying neoplasmic markers helps doctors determine appropriate treatment protocols.
Xác định các dấu ấn ác tính giúp các bác sĩ xác định các phương pháp điều trị phù hợp.
understanding the neoplasmic process is essential for developing targeted drugs.
Hiểu quá trình ác tính là rất cần thiết để phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích.
the surgeon successfully removed the neoplasmic mass from the patient's abdomen.
Bác sĩ phẫu thuật đã thành công trong việc loại bỏ khối u ác tính từ vùng bụng của bệnh nhân.
neoplasmic angiogenesis plays a critical role in tumor progression.
Áp lực mạch máu ác tính đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của khối u.
research shows that neoplasmic tissue responds differently to chemotherapy.
Nghiên cứu cho thấy mô ác tính phản ứng khác nhau với hóa trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay