| số nhiều | neotonies |
neotony in animals
hiện tượng biến đổi tuổi tác ở động vật
neotony in humans
hiện tượng biến đổi tuổi tác ở người
neotony effects
tác động của neotony
neotony traits
đặc điểm của neotony
neotony research
nghiên cứu về neotony
neotony examples
ví dụ về neotony
neotony concept
khái niệm neotony
neotony characteristics
đặc trưng của neotony
neotony phenomenon
hiện tượng neotony
neotony theory
thuyết neotony
neotony is observed in certain amphibian species.
Hiện tượng neotony được quan sát thấy ở một số loài lưỡng cư.
the concept of neotony explains why some animals retain juvenile traits.
Khái niệm neotony giải thích tại sao một số động vật giữ lại các đặc điểm của giai đoạn còn non.
neotony can influence evolutionary processes in various species.
Neotony có thể ảnh hưởng đến các quá trình tiến hóa ở nhiều loài khác nhau.
researchers study neotony to understand developmental biology.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu neotony để hiểu về sinh học phát triển.
neotony is a key factor in the domestication of certain animals.
Neotony là một yếu tố quan trọng trong quá trình thuần hóa một số loài động vật.
some scientists argue that neotony may affect human evolution.
Một số nhà khoa học cho rằng neotony có thể ảnh hưởng đến sự tiến hóa của con người.
neotony allows certain species to adapt more easily to their environment.
Neotony cho phép một số loài thích nghi dễ dàng hơn với môi trường của chúng.
in neotony, adult forms retain features of their juvenile stages.
Ở neotony, các hình thức trưởng thành giữ lại các đặc điểm của giai đoạn còn non.
neotony is often seen in species that live in stable environments.
Neotony thường được thấy ở các loài sống trong môi trường ổn định.
understanding neotony helps us learn about developmental pathways.
Hiểu về neotony giúp chúng ta tìm hiểu về các con đường phát triển.
neotony in animals
hiện tượng biến đổi tuổi tác ở động vật
neotony in humans
hiện tượng biến đổi tuổi tác ở người
neotony effects
tác động của neotony
neotony traits
đặc điểm của neotony
neotony research
nghiên cứu về neotony
neotony examples
ví dụ về neotony
neotony concept
khái niệm neotony
neotony characteristics
đặc trưng của neotony
neotony phenomenon
hiện tượng neotony
neotony theory
thuyết neotony
neotony is observed in certain amphibian species.
Hiện tượng neotony được quan sát thấy ở một số loài lưỡng cư.
the concept of neotony explains why some animals retain juvenile traits.
Khái niệm neotony giải thích tại sao một số động vật giữ lại các đặc điểm của giai đoạn còn non.
neotony can influence evolutionary processes in various species.
Neotony có thể ảnh hưởng đến các quá trình tiến hóa ở nhiều loài khác nhau.
researchers study neotony to understand developmental biology.
Các nhà nghiên cứu nghiên cứu neotony để hiểu về sinh học phát triển.
neotony is a key factor in the domestication of certain animals.
Neotony là một yếu tố quan trọng trong quá trình thuần hóa một số loài động vật.
some scientists argue that neotony may affect human evolution.
Một số nhà khoa học cho rằng neotony có thể ảnh hưởng đến sự tiến hóa của con người.
neotony allows certain species to adapt more easily to their environment.
Neotony cho phép một số loài thích nghi dễ dàng hơn với môi trường của chúng.
in neotony, adult forms retain features of their juvenile stages.
Ở neotony, các hình thức trưởng thành giữ lại các đặc điểm của giai đoạn còn non.
neotony is often seen in species that live in stable environments.
Neotony thường được thấy ở các loài sống trong môi trường ổn định.
understanding neotony helps us learn about developmental pathways.
Hiểu về neotony giúp chúng ta tìm hiểu về các con đường phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay