nepa

[Mỹ]/ˈniːpə/
[Anh]/ˈnɛpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia; Cục Bảo vệ Môi trường Quốc gia; năng lượng hạt nhân cho động lực máy bay
Các dạng của từ
số nhiềunepas

Cụm từ & Cách kết hợp

nepa plant

Vietnamese_translation

nepa study

Vietnamese_translation

nepa system

Vietnamese_translation

nepa theory

Vietnamese_translation

nepa method

Vietnamese_translation

nepa analysis

Vietnamese_translation

nepa research

Vietnamese_translation

nepa project

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay