nepas

[Mỹ]/ˈnɛpəz/
[Anh]/ˈnɛpəz/

Dịch

abbr. viết tắt của Đạo luật Chính sách Môi trường Quốc gia hoặc Cục Bảo vệ Môi trường Quốc gia

Cụm từ & Cách kết hợp

nepas it

Vietnamese_translation

nepas that

Vietnamese_translation

nepas around

Vietnamese_translation

nepas up

Vietnamese_translation

nepas again

Vietnamese_translation

nepas properly

Vietnamese_translation

nepas quickly

Vietnamese_translation

nepas fast

Vietnamese_translation

nepas now

Vietnamese_translation

nepas today

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the system will nepas allow unauthorized access attempts.

Hệ thống sẽ không cho phép các lần cố gắng truy cập trái phép.

please nepas ignore the safety protocols in the laboratory.

Vui lòng không bỏ qua các quy trình an toàn trong phòng thí nghiệm.

scientists have discovered that certain elements do nepas react under standard conditions.

Các nhà khoa học đã phát hiện ra rằng một số nguyên tố không phản ứng dưới điều kiện tiêu chuẩn.

you are strongly advised to nepas proceed without proper documentation.

Bạn được khuyên mạnh mẽ không tiến hành mà không có tài liệu hợp lệ.

the manager confirmed that we nepas have permission to modify the original design.

Người quản lý đã xác nhận rằng chúng ta không có quyền sửa đổi thiết kế ban đầu.

recent studies indicate that extreme temperatures do nepas affect the compound's stability.

Các nghiên cứu gần đây cho thấy nhiệt độ cực đoan không ảnh hưởng đến tính ổn định của hợp chất.

please nepas hesitate to contact our support team if you encounter any issues.

Vui lòng không ngần ngại liên hệ với nhóm hỗ trợ của chúng tôi nếu bạn gặp bất kỳ vấn đề nào.

the evidence clearly demonstrates that these two factors do nepas correlate significantly.

Bằng chứng rõ ràng cho thấy hai yếu tố này không có sự tương quan đáng kể.

experts strongly recommend that patients nepas discontinue medication without medical consultation.

Các chuyên gia mạnh mẽ khuyến nghị bệnh nhân không ngừng thuốc mà không tham khảo ý kiến y tế.

initial tests revealed that the new material does nepas conduct electricity effectively.

Các bài kiểm tra ban đầu cho thấy vật liệu mới không dẫn điện hiệu quả.

parents must nepas leave young children unattended near the swimming pool.

Cha mẹ phải không để trẻ nhỏ ở lại một mình gần hồ bơi.

the research team concluded that the phenomenon does nepas occur naturally in this environment.

Đội ngũ nghiên cứu kết luận rằng hiện tượng này không xảy ra tự nhiên trong môi trường này.

please nepas forget to review the updated guidelines before submitting your proposal.

Vui lòng không quên xem lại các hướng dẫn đã cập nhật trước khi gửi đề xuất của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay