nephrons

[Mỹ]/ˈnɛf.rɒn/
[Anh]/ˈnɛf.rɑn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị chức năng của thận chịu trách nhiệm lọc máu và sản xuất nước tiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

nephron function

chức năng cầu thận

nephron structure

cấu trúc cầu thận

nephron damage

tổn thương cầu thận

nephron count

số lượng cầu thận

nephron development

sự phát triển của cầu thận

nephron types

các loại cầu thận

nephron disease

bệnh cầu thận

nephron repair

sửa chữa cầu thận

nephron physiology

sinh lý cầu thận

nephron analysis

phân tích cầu thận

Câu ví dụ

the nephron is the functional unit of the kidney.

thận cầu là đơn vị chức năng của thận.

each nephron consists of a renal corpuscle and a renal tubule.

mỗi thận cầu bao gồm một cầu thận và một ống thận.

the nephron plays a crucial role in filtering blood.

thận cầu đóng vai trò quan trọng trong việc lọc máu.

damage to the nephron can lead to kidney disease.

tổn thương thận cầu có thể dẫn đến bệnh thận.

nephrons regulate the balance of electrolytes in the body.

thận cầu điều chỉnh sự cân bằng điện giải trong cơ thể.

each kidney contains about a million nephrons.

từng thận chứa khoảng một triệu thận cầu.

nephrons are essential for urine formation.

thận cầu rất quan trọng cho sự hình thành nước tiểu.

understanding nephron function is important in nephrology.

hiểu về chức năng thận cầu rất quan trọng trong ngành thận học.

nephron damage can be caused by diabetes and hypertension.

tổn thương thận cầu có thể do tiểu đường và cao huyết áp gây ra.

research on nephron regeneration is a growing field.

nghiên cứu về tái tạo thận cầu là một lĩnh vực đang phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay