nerines

[Mỹ]/ˈnɛəraɪn/
[Anh]/ˈnɛrɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của các loài thực vật ra hoa trong họ Amaryllidaceae

Cụm từ & Cách kết hợp

nerine flower

hoa nerine

nerine bulb

củ nerine

nerine plant

cây nerine

nerine species

loài nerine

nerine garden

vườn nerine

nerine hybrid

nguyên liệu lai nerine

nerine care

chăm sóc nerine

nerine bloom

nở hoa nerine

nerine cultivation

trồng nerine

nerine variety

giống nerine

Câu ví dụ

the nerine flowers bloom beautifully in the garden.

những bông hoa nerine nở rộ tuyệt đẹp trong vườn.

she received a bouquet of nerine for her birthday.

cô ấy nhận được một bó hoa nerine nhân dịp sinh nhật.

nerine plants require well-drained soil to thrive.

cây nerine cần đất thoát nước tốt để phát triển mạnh.

the vibrant colors of nerine attract many pollinators.

những màu sắc rực rỡ của nerine thu hút nhiều loài thụ phấn.

in autumn, the nerine bulbs start to show their leaves.

vào mùa thu, những củ nerine bắt đầu lộ ra lá của chúng.

gardeners often plant nerine for their striking appearance.

những người làm vườn thường trồng nerine vì vẻ ngoài ấn tượng của chúng.

she loves to photograph nerine in full bloom.

cô ấy thích chụp ảnh nerine khi nở rộ.

nerine is often used in floral arrangements.

nerine thường được sử dụng trong các sắp xếp hoa.

the nerine species vary in color and size.

các loài nerine khác nhau về màu sắc và kích thước.

they are planning to host a nerine festival next spring.

họ đang lên kế hoạch tổ chức một lễ hội nerine vào mùa xuân tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay