neruda

[Mỹ]/nɛˈruːdə/
[Anh]/nɛˈruːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Neruda - một tên riêng, đặc biệt đề cập đến Pablo Neruda, nhà thơ, nhà ngoại giao và người đoạt giải Nobel của Chile, cũng được sử dụng làm tên riêng trong các bối cảnh tiếng Tây Ban Nha, Tiếng Hungary và Tiếng Séc
Các dạng của từ
số nhiềunerudas

Cụm từ & Cách kết hợp

neruda's poems

Vietnamese_translation

neruda's poetry

Vietnamese_translation

neruda's work

Vietnamese_translation

neruda quote

Vietnamese_translation

read neruda

Vietnamese_translation

love neruda

Vietnamese_translation

neruda reader

Vietnamese_translation

studying neruda

Vietnamese_translation

admire neruda

Vietnamese_translation

neruda's verses

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay