neruda

[Mỹ]/nɛˈruːdə/
[Anh]/nɛˈruːdə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềunerudas

Cụm từ & Cách kết hợp

neruda's poems

neruda's poetry

neruda's work

neruda quote

read neruda

love neruda

neruda reader

studying neruda

admire neruda

neruda's verses

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay