nerviness factor
yếu tố lo lắng
nerviness level
mức độ lo lắng
nerviness response
phản ứng lo lắng
nerviness outbreak
bùng phát lo lắng
nerviness effect
tác động của sự lo lắng
nerviness symptoms
triệu chứng lo lắng
nerviness management
quản lý sự lo lắng
nerviness issues
các vấn đề về lo lắng
nerviness control
kiểm soát sự lo lắng
nerviness assessment
đánh giá mức độ lo lắng
his nerviness before the big presentation was palpable.
Sự căng thẳng của anh ấy trước buổi thuyết trình quan trọng là điều dễ nhận thấy.
she managed her nerviness by taking deep breaths.
Cô ấy đã kiểm soát sự căng thẳng của mình bằng cách hít thở sâu.
the nerviness of the crowd was evident as the concert began.
Sự căng thẳng của đám đông là điều rõ ràng khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
his nerviness turned into excitement once he stepped on stage.
Sự căng thẳng của anh ấy đã biến thành sự phấn khích ngay khi anh ấy bước lên sân khấu.
she felt a wave of nerviness wash over her before the interview.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng căng thẳng tràn qua mình trước khi phỏng vấn.
despite his nerviness, he delivered a great speech.
Mặc dù căng thẳng, anh ấy vẫn có một bài phát biểu tuyệt vời.
the nerviness in his voice betrayed his confidence.
Giọng nói đầy căng thẳng của anh ấy đã phản bội sự tự tin của anh ấy.
her nerviness was overshadowed by her determination to succeed.
Sự căng thẳng của cô ấy bị lu mờ bởi quyết tâm thành công của cô ấy.
he tried to mask his nerviness with humor.
Anh ấy cố gắng che giấu sự căng thẳng của mình bằng sự hài hước.
the nerviness of the players was visible during the championship game.
Sự căng thẳng của các cầu thủ là điều dễ thấy trong suốt trận đấu vô địch.
nerviness factor
yếu tố lo lắng
nerviness level
mức độ lo lắng
nerviness response
phản ứng lo lắng
nerviness outbreak
bùng phát lo lắng
nerviness effect
tác động của sự lo lắng
nerviness symptoms
triệu chứng lo lắng
nerviness management
quản lý sự lo lắng
nerviness issues
các vấn đề về lo lắng
nerviness control
kiểm soát sự lo lắng
nerviness assessment
đánh giá mức độ lo lắng
his nerviness before the big presentation was palpable.
Sự căng thẳng của anh ấy trước buổi thuyết trình quan trọng là điều dễ nhận thấy.
she managed her nerviness by taking deep breaths.
Cô ấy đã kiểm soát sự căng thẳng của mình bằng cách hít thở sâu.
the nerviness of the crowd was evident as the concert began.
Sự căng thẳng của đám đông là điều rõ ràng khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
his nerviness turned into excitement once he stepped on stage.
Sự căng thẳng của anh ấy đã biến thành sự phấn khích ngay khi anh ấy bước lên sân khấu.
she felt a wave of nerviness wash over her before the interview.
Cô ấy cảm thấy một làn sóng căng thẳng tràn qua mình trước khi phỏng vấn.
despite his nerviness, he delivered a great speech.
Mặc dù căng thẳng, anh ấy vẫn có một bài phát biểu tuyệt vời.
the nerviness in his voice betrayed his confidence.
Giọng nói đầy căng thẳng của anh ấy đã phản bội sự tự tin của anh ấy.
her nerviness was overshadowed by her determination to succeed.
Sự căng thẳng của cô ấy bị lu mờ bởi quyết tâm thành công của cô ấy.
he tried to mask his nerviness with humor.
Anh ấy cố gắng che giấu sự căng thẳng của mình bằng sự hài hước.
the nerviness of the players was visible during the championship game.
Sự căng thẳng của các cầu thủ là điều dễ thấy trong suốt trận đấu vô địch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay