nerving experience
kinh nghiệm căng thẳng
nerving moment
khoảnh khắc căng thẳng
nerving situation
tình huống căng thẳng
nerving thought
suy nghĩ căng thẳng
nerving task
nhiệm vụ căng thẳng
nerving challenge
thử thách căng thẳng
nerving encounter
cuộc gặp gỡ căng thẳng
nerving game
trò chơi căng thẳng
nerving question
câu hỏi căng thẳng
nerving decision
quyết định căng thẳng
it's nerve-wracking to give a speech in front of a large audience.
Việc phải phát biểu trước một khán giả lớn có thể khiến bạn vô cùng căng thẳng.
waiting for the exam results was nerve-racking.
Việc chờ đợi kết quả thi là một trải nghiệm đầy căng thẳng.
she found the horror movie to be particularly nerve-wracking.
Cô ấy thấy bộ phim kinh dị đặc biệt gây căng thẳng.
he took a deep breath to calm his nerve-wracking anxiety.
Anh ấy hít một hơi thật sâu để làm dịu sự lo lắng căng thẳng của mình.
driving in heavy traffic can be quite nerve-wracking.
Lái xe trong giờ cao điểm có thể vô cùng căng thẳng.
her nerve-wracking performance left the audience in suspense.
Sự thể hiện căng thẳng của cô ấy khiến khán giả hồi hộp.
he enjoys the nerve-wracking thrill of extreme sports.
Anh ấy thích cảm giác hồi hộp và căng thẳng của các môn thể thao mạo hiểm.
preparing for the big presentation was a nerve-wracking experience.
Việc chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn là một trải nghiệm đầy căng thẳng.
the nerve-wracking silence in the room was palpable.
Sự im lặng căng thẳng trong phòng là rất rõ ràng.
she faced a nerve-wracking decision that could change her life.
Cô ấy phải đối mặt với một quyết định đầy căng thẳng có thể thay đổi cuộc đời cô.
nerving experience
kinh nghiệm căng thẳng
nerving moment
khoảnh khắc căng thẳng
nerving situation
tình huống căng thẳng
nerving thought
suy nghĩ căng thẳng
nerving task
nhiệm vụ căng thẳng
nerving challenge
thử thách căng thẳng
nerving encounter
cuộc gặp gỡ căng thẳng
nerving game
trò chơi căng thẳng
nerving question
câu hỏi căng thẳng
nerving decision
quyết định căng thẳng
it's nerve-wracking to give a speech in front of a large audience.
Việc phải phát biểu trước một khán giả lớn có thể khiến bạn vô cùng căng thẳng.
waiting for the exam results was nerve-racking.
Việc chờ đợi kết quả thi là một trải nghiệm đầy căng thẳng.
she found the horror movie to be particularly nerve-wracking.
Cô ấy thấy bộ phim kinh dị đặc biệt gây căng thẳng.
he took a deep breath to calm his nerve-wracking anxiety.
Anh ấy hít một hơi thật sâu để làm dịu sự lo lắng căng thẳng của mình.
driving in heavy traffic can be quite nerve-wracking.
Lái xe trong giờ cao điểm có thể vô cùng căng thẳng.
her nerve-wracking performance left the audience in suspense.
Sự thể hiện căng thẳng của cô ấy khiến khán giả hồi hộp.
he enjoys the nerve-wracking thrill of extreme sports.
Anh ấy thích cảm giác hồi hộp và căng thẳng của các môn thể thao mạo hiểm.
preparing for the big presentation was a nerve-wracking experience.
Việc chuẩn bị cho buổi thuyết trình lớn là một trải nghiệm đầy căng thẳng.
the nerve-wracking silence in the room was palpable.
Sự im lặng căng thẳng trong phòng là rất rõ ràng.
she faced a nerve-wracking decision that could change her life.
Cô ấy phải đối mặt với một quyết định đầy căng thẳng có thể thay đổi cuộc đời cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay