nervousnesses

[Mỹ]/ˈnɜːvəsnəsɪz/
[Anh]/ˈnɜrvəsnəsɪz/

Dịch

n.trạng thái lo âu hoặc lo ngại

Cụm từ & Cách kết hợp

nervousnesses increase

sự lo lắng tăng lên

overcome nervousnesses

vượt qua sự lo lắng

nervousnesses arise

sự lo lắng phát sinh

manage nervousnesses

quản lý sự lo lắng

nervousnesses and anxiety

sự lo lắng và lo âu

express nervousnesses

diễn tả sự lo lắng

nervousnesses before speaking

sự lo lắng trước khi nói

nervousnesses during tests

sự lo lắng trong khi làm bài kiểm tra

nervousnesses in meetings

sự lo lắng trong các cuộc họp

reduce nervousnesses

giảm sự lo lắng

Câu ví dụ

his nervousnesses were evident during the interview.

Những sự lo lắng của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong buổi phỏng vấn.

she tried to manage her nervousnesses before the big presentation.

Cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự lo lắng của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.

nervousnesses can often lead to mistakes in performance.

Sự lo lắng thường xuyên có thể dẫn đến những sai sót trong hiệu suất.

he spoke about his nervousnesses openly with his friends.

Anh ấy đã chia sẻ cởi mở về sự lo lắng của mình với bạn bè.

finding ways to cope with nervousnesses is essential for success.

Tìm cách đối phó với sự lo lắng là điều cần thiết để thành công.

her nervousnesses were calmed by deep breathing exercises.

Sự lo lắng của cô ấy đã được xoa dịu bằng các bài tập thở sâu.

he often experiences nervousnesses before public speaking.

Anh ấy thường xuyên trải qua sự lo lắng trước khi nói trước công chúng.

nervousnesses can affect one's confidence level.

Sự lo lắng có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người.

she learned techniques to reduce her nervousnesses during exams.

Cô ấy đã học các kỹ thuật để giảm sự lo lắng của mình trong các kỳ thi.

his nervousnesses manifested as fidgeting and sweating.

Sự lo lắng của anh ấy biểu hiện bằng sự bồn chồn và đổ mồ hôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay