nervousnesses increase
sự lo lắng tăng lên
overcome nervousnesses
vượt qua sự lo lắng
nervousnesses arise
sự lo lắng phát sinh
manage nervousnesses
quản lý sự lo lắng
nervousnesses and anxiety
sự lo lắng và lo âu
express nervousnesses
diễn tả sự lo lắng
nervousnesses before speaking
sự lo lắng trước khi nói
nervousnesses during tests
sự lo lắng trong khi làm bài kiểm tra
nervousnesses in meetings
sự lo lắng trong các cuộc họp
reduce nervousnesses
giảm sự lo lắng
his nervousnesses were evident during the interview.
Những sự lo lắng của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong buổi phỏng vấn.
she tried to manage her nervousnesses before the big presentation.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự lo lắng của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.
nervousnesses can often lead to mistakes in performance.
Sự lo lắng thường xuyên có thể dẫn đến những sai sót trong hiệu suất.
he spoke about his nervousnesses openly with his friends.
Anh ấy đã chia sẻ cởi mở về sự lo lắng của mình với bạn bè.
finding ways to cope with nervousnesses is essential for success.
Tìm cách đối phó với sự lo lắng là điều cần thiết để thành công.
her nervousnesses were calmed by deep breathing exercises.
Sự lo lắng của cô ấy đã được xoa dịu bằng các bài tập thở sâu.
he often experiences nervousnesses before public speaking.
Anh ấy thường xuyên trải qua sự lo lắng trước khi nói trước công chúng.
nervousnesses can affect one's confidence level.
Sự lo lắng có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người.
she learned techniques to reduce her nervousnesses during exams.
Cô ấy đã học các kỹ thuật để giảm sự lo lắng của mình trong các kỳ thi.
his nervousnesses manifested as fidgeting and sweating.
Sự lo lắng của anh ấy biểu hiện bằng sự bồn chồn và đổ mồ hôi.
nervousnesses increase
sự lo lắng tăng lên
overcome nervousnesses
vượt qua sự lo lắng
nervousnesses arise
sự lo lắng phát sinh
manage nervousnesses
quản lý sự lo lắng
nervousnesses and anxiety
sự lo lắng và lo âu
express nervousnesses
diễn tả sự lo lắng
nervousnesses before speaking
sự lo lắng trước khi nói
nervousnesses during tests
sự lo lắng trong khi làm bài kiểm tra
nervousnesses in meetings
sự lo lắng trong các cuộc họp
reduce nervousnesses
giảm sự lo lắng
his nervousnesses were evident during the interview.
Những sự lo lắng của anh ấy đã thể hiện rõ ràng trong buổi phỏng vấn.
she tried to manage her nervousnesses before the big presentation.
Cô ấy đã cố gắng kiểm soát sự lo lắng của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.
nervousnesses can often lead to mistakes in performance.
Sự lo lắng thường xuyên có thể dẫn đến những sai sót trong hiệu suất.
he spoke about his nervousnesses openly with his friends.
Anh ấy đã chia sẻ cởi mở về sự lo lắng của mình với bạn bè.
finding ways to cope with nervousnesses is essential for success.
Tìm cách đối phó với sự lo lắng là điều cần thiết để thành công.
her nervousnesses were calmed by deep breathing exercises.
Sự lo lắng của cô ấy đã được xoa dịu bằng các bài tập thở sâu.
he often experiences nervousnesses before public speaking.
Anh ấy thường xuyên trải qua sự lo lắng trước khi nói trước công chúng.
nervousnesses can affect one's confidence level.
Sự lo lắng có thể ảnh hưởng đến sự tự tin của một người.
she learned techniques to reduce her nervousnesses during exams.
Cô ấy đã học các kỹ thuật để giảm sự lo lắng của mình trong các kỳ thi.
his nervousnesses manifested as fidgeting and sweating.
Sự lo lắng của anh ấy biểu hiện bằng sự bồn chồn và đổ mồ hôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay