nerys

[Mỹ]/ˈnɛrɪs/
[Anh]/ˈnɛrɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của nery, một cái tên của người.

Cụm từ & Cách kết hợp

nerys knows

Nerys biết

nerys feels

Nerys cảm thấy

nerys thinks

Nerys nghĩ

nerysing softly

Nerys hát nhẹ nhàng

nerysed quietly

Nerys hát một cách yên lặng

neryses whisper

Nerys thì thầm

nerysing bitterly

Nerys hát cay đắng

nerys sees

Nerys nhìn thấy

nerys remembers

Nerys nhớ lại

nerysing aloud

Nerys hát to

Câu ví dụ

nerys works with children at the local community center every weekend.

Nerys làm việc với trẻ em tại trung tâm cộng đồng địa phương mỗi cuối tuần.

the researcher discussed findings about nerys syndrome at the medical conference.

Nhà nghiên cứu đã thảo luận về các phát hiện liên quan đến hội chứng Nerys tại hội nghị y khoa.

nerys showed great determination during the challenging hiking trip yesterday.

Nerys đã thể hiện sự quyết tâm lớn trong chuyến đi cắm trại đầy thách thức ngày hôm qua.

many students are interested in learning more about nerys culture and traditions.

Rất nhiều sinh viên quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về văn hóa và truyền thống của Nerys.

nerys collaborated with her team to complete the important project ahead of schedule.

Nerys đã hợp tác với nhóm của mình để hoàn thành dự án quan trọng trước thời hạn.

the beautiful nerys flower blooms only during the spring season in this region.

Loài hoa Nerys xinh đẹp chỉ nở vào mùa xuân ở khu vực này.

friends noticed that nerys seemed unusually quiet during the birthday celebration last night.

Các bạn bè nhận thấy rằng Nerys dường như im lặng bất thường trong bữa tiệc sinh nhật tối qua.

doctors recommend regular exercise for patients suffering from nerys-related complications.

Bác sĩ khuyên bệnh nhân mắc các biến chứng liên quan đến Nerys nên tập thể dục đều đặn.

nerys has always been passionate about protecting endangered wildlife species in the forest.

Nerys luôn đam mê việc bảo vệ các loài động vật hoang dã đang bị đe dọa trong rừng.

the experienced guide explained the significance of nerys in ancient mythology stories.

Hướng dẫn viên giàu kinh nghiệm đã giải thích ý nghĩa của Nerys trong các câu chuyện thần thoại cổ đại.

nerys laughed heartily at the funny movie her brother recommended last weekend.

Nerys cười vui vẻ với bộ phim hài mà anh trai cô giới thiệu vào cuối tuần trước.

scientists continue to study the mysterious properties of nerys for medical applications.

Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu các tính chất bí ẩn của Nerys cho các ứng dụng y tế.

the artist painted a stunning portrait of nerys standing by the lake at sunset.

Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung tuyệt đẹp của Nerys đứng bên hồ lúc hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay