| số nhiều | netballs |
netball court
sân bóng rổ
netball team
đội bóng rổ
netball match
trận bóng rổ
netball rules
luật bóng rổ
Lesley is a leading light in a local netball team.
Lesley là một người có ảnh hưởng lớn trong một đội bóng rổ quốc tế địa phương.
She plays netball every weekend with her friends.
Cô ấy chơi bóng rổ quốc tế mỗi cuối tuần với bạn bè của mình.
Netball requires good teamwork and communication skills.
Bóng rổ quốc tế đòi hỏi tinh thần đồng đội và kỹ năng giao tiếp tốt.
I joined the netball team at school to stay active.
Tôi đã tham gia đội bóng rổ quốc tế ở trường để luôn năng động.
Netball is a popular sport in many countries around the world.
Bóng rổ quốc tế là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới.
She scored a goal in the netball match yesterday.
Cô ấy đã ghi được một bàn thắng trong trận đấu bóng rổ quốc tế ngày hôm qua.
Netball players need to be quick on their feet.
Các cầu thủ bóng rổ quốc tế cần nhanh nhẹn.
The netball court was busy with players practicing their shots.
Sân bóng rổ quốc tế rất đông đúc với những người chơi đang luyện tập các cú sút.
Netball is a fun way to stay fit and socialize with others.
Bóng rổ quốc tế là một cách thú vị để giữ gìn sức khỏe và giao lưu với những người khác.
She has been playing netball since she was a child.
Cô ấy đã chơi bóng rổ quốc tế từ khi còn bé.
Netball involves passing and shooting the ball into the net.
Bóng rổ quốc tế liên quan đến việc chuyền và ném bóng vào rổ.
I used to play in a netball team years ago.
Tôi đã từng chơi trong một đội bóng rổ năm xưa.
Nguồn: 6 Minute EnglishMahmooda was also an athlete. She coached and played badminton, netball, and tennis in Pakistan, where she grew up.
Mahmooda cũng là một vận động viên. Cô ấy đã huấn luyện và chơi cầu lông, bóng rổ, và quần vợt ở Pakistan, nơi cô ấy lớn lên.
Nguồn: PBS Interview Social SeriesThe groups, including cricket, netball, and badminton, said sport had always served as a unifying force for Australia's diverse society.
Các nhóm, bao gồm cricket, bóng rổ và cầu lông, cho biết thể thao luôn là một lực lượng thống nhất cho xã hội đa dạng của Úc.
Nguồn: BBC Listening Collection May 2023So, he has worked for the last 10 years to create a sports center with areas like a track, netball court and climbing walls for children.
Vì vậy, trong 10 năm qua, anh ấy đã làm việc để tạo ra một trung tâm thể thao với các khu vực như đường chạy, sân bóng rổ và tường leo núi cho trẻ em.
Nguồn: VOA Special English: Worldnetball court
sân bóng rổ
netball team
đội bóng rổ
netball match
trận bóng rổ
netball rules
luật bóng rổ
Lesley is a leading light in a local netball team.
Lesley là một người có ảnh hưởng lớn trong một đội bóng rổ quốc tế địa phương.
She plays netball every weekend with her friends.
Cô ấy chơi bóng rổ quốc tế mỗi cuối tuần với bạn bè của mình.
Netball requires good teamwork and communication skills.
Bóng rổ quốc tế đòi hỏi tinh thần đồng đội và kỹ năng giao tiếp tốt.
I joined the netball team at school to stay active.
Tôi đã tham gia đội bóng rổ quốc tế ở trường để luôn năng động.
Netball is a popular sport in many countries around the world.
Bóng rổ quốc tế là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới.
She scored a goal in the netball match yesterday.
Cô ấy đã ghi được một bàn thắng trong trận đấu bóng rổ quốc tế ngày hôm qua.
Netball players need to be quick on their feet.
Các cầu thủ bóng rổ quốc tế cần nhanh nhẹn.
The netball court was busy with players practicing their shots.
Sân bóng rổ quốc tế rất đông đúc với những người chơi đang luyện tập các cú sút.
Netball is a fun way to stay fit and socialize with others.
Bóng rổ quốc tế là một cách thú vị để giữ gìn sức khỏe và giao lưu với những người khác.
She has been playing netball since she was a child.
Cô ấy đã chơi bóng rổ quốc tế từ khi còn bé.
Netball involves passing and shooting the ball into the net.
Bóng rổ quốc tế liên quan đến việc chuyền và ném bóng vào rổ.
I used to play in a netball team years ago.
Tôi đã từng chơi trong một đội bóng rổ năm xưa.
Nguồn: 6 Minute EnglishMahmooda was also an athlete. She coached and played badminton, netball, and tennis in Pakistan, where she grew up.
Mahmooda cũng là một vận động viên. Cô ấy đã huấn luyện và chơi cầu lông, bóng rổ, và quần vợt ở Pakistan, nơi cô ấy lớn lên.
Nguồn: PBS Interview Social SeriesThe groups, including cricket, netball, and badminton, said sport had always served as a unifying force for Australia's diverse society.
Các nhóm, bao gồm cricket, bóng rổ và cầu lông, cho biết thể thao luôn là một lực lượng thống nhất cho xã hội đa dạng của Úc.
Nguồn: BBC Listening Collection May 2023So, he has worked for the last 10 years to create a sports center with areas like a track, netball court and climbing walls for children.
Vì vậy, trong 10 năm qua, anh ấy đã làm việc để tạo ra một trung tâm thể thao với các khu vực như đường chạy, sân bóng rổ và tường leo núi cho trẻ em.
Nguồn: VOA Special English: WorldKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay