netclasses

[Mỹ]/netˈklɑːsɪz/
[Anh]/netˈklæsɪz/

Dịch

n.loại mạng;hạng mục mạng;phân loại mạng

Cụm từ & Cách kết hợp

netclasses available

các lớp học trực tuyến có sẵn

join netclasses

tham gia các lớp học trực tuyến

netclasses offered

các lớp học trực tuyến được cung cấp

free netclasses

các lớp học trực tuyến miễn phí

new netclasses

các lớp học trực tuyến mới

netclasses online

các lớp học trực tuyến

netclass enrollment

đăng ký khóa học trực tuyến

netclass materials

tài liệu khóa học trực tuyến

netclasses ongoing

các lớp học trực tuyến đang diễn ra

netclasses completed

các khóa học trực tuyến đã hoàn thành

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay