social networker
kết nối mạng xã hội
business networker
kết nối mạng lưới kinh doanh
professional networker
kết nối mạng lưới chuyên nghiệp
effective networker
người kết nối hiệu quả
skilled networker
người kết nối có kỹ năng
networker event
sự kiện kết nối
networker group
nhóm kết nối
networker skills
kỹ năng kết nối
aspiring networker
người kết nối đầy tham vọng
networker community
cộng đồng kết nối
she is a skilled networker who builds strong professional relationships.
Cô ấy là một người kết nối chuyên nghiệp lành nghề, xây dựng các mối quan hệ nghề nghiệp mạnh mẽ.
as a networker, he knows how to connect people effectively.
Với tư cách là một người kết nối, anh ấy biết cách kết nối mọi người một cách hiệu quả.
being a good networker can open many doors in your career.
Việc trở thành một người kết nối giỏi có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp của bạn.
she attended the conference to enhance her skills as a networker.
Cô ấy đã tham dự hội nghị để nâng cao kỹ năng kết nối của mình.
effective communication is essential for a successful networker.
Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết đối với một người kết nối thành công.
he is known as a master networker in the tech industry.
Anh ấy được biết đến như một người kết nối bậc thầy trong ngành công nghệ.
networking events are great opportunities for any networker.
Các sự kiện kết nối là những cơ hội tuyệt vời cho bất kỳ ai.
she learned the art of networking from a seasoned networker.
Cô ấy đã học được nghệ thuật kết nối từ một người kết nối dày dặn kinh nghiệm.
a successful networker always follows up after meetings.
Một người kết nối thành công luôn theo dõi sau các cuộc họp.
he believes that being a good networker requires patience and persistence.
Anh ấy tin rằng để trở thành một người kết nối giỏi đòi hỏi sự kiên nhẫn và bền bỉ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay